Tiếng Anh lớp 3 là giai đoạn các em bắt đầu làm quen với nhiều chủ đề quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày. Việc học đầy đủ từ vựng tiếng Anh lớp 3 sẽ giúp học sinh phát triển kỹ năng nghe, nói, đọc, viết và tạo nền tảng vững chắc cho các lớp học tiếp theo.
Trong bài viết dưới đây, chúng tôi tổng hợp hơn 150+ từ vựng tiếng Anh lớp 3 theo chương trình mới, trình bày tất cả các phần từ vựng dưới dạng bảng để phụ huynh và học sinh dễ theo dõi, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt, mẫu câu thông dụng, mẹo học hiệu quả và bài tập có đáp án.

1. Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 3 theo từng chủ đề
1.1. Từ vựng về bản thân (Myself)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| name | /neɪm/ | tên |
| boy | /bɔɪ/ | bé trai |
| girl | /ɡɜːl/ | bé gái |
| friend | /frend/ | bạn |
| class | /klɑːs/ | lớp học |
| pupil | /ˈpjuːpl/ | học sinh |
| age | /eɪdʒ/ | tuổi |
| happy | /ˈhæpi/ | vui vẻ |
| tall | /tɔːl/ | cao |
| short | /ʃɔːt/ | thấp |
1.2. Từ vựng về gia đình (Family)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| father | /ˈfɑːðə(r)/ | bố |
| mother | /ˈmʌðə(r)/ | mẹ |
| brother | /ˈbrʌðə(r)/ | anh/em trai |
| sister | /ˈsɪstə(r)/ | chị/em gái |
| grandfather | /ˈɡrænfɑːðə(r)/ | ông |
| grandmother | /ˈɡrænmʌðə(r)/ | bà |
| family | /ˈfæməli/ | gia đình |
| baby | /ˈbeɪbi/ | em bé |
| uncle | /ˈʌŋkl/ | chú, bác |
| aunt | /ɑːnt/ | cô, dì |
1.3. Từ vựng về trường học (School)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| school | /skuːl/ | trường học |
| classroom | /ˈklɑːsruːm/ | lớp học |
| teacher | /ˈtiːtʃə(r)/ | giáo viên |
| student | /ˈstjuːdnt/ | học sinh |
| lesson | /ˈlesn/ | bài học |
| book | /bʊk/ | sách |
| library | /ˈlaɪbrəri/ | thư viện |
| desk | /desk/ | bàn học |
| chair | /tʃeə(r)/ | ghế |
| board | /bɔːd/ | bảng |
1.4. Từ vựng về đồ dùng học tập (School Things)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| pen | /pen/ | bút mực |
| pencil | /ˈpensl/ | bút chì |
| ruler | /ˈruːlə(r)/ | thước kẻ |
| eraser | /ɪˈreɪzə(r)/ | cục tẩy |
| notebook | /ˈnəʊtbʊk/ | quyển vở |
| school bag | /ˈskuːl bæɡ/ | cặp sách |
| crayon | /ˈkreɪɒn/ | bút sáp màu |
| pencil case | /ˈpensl keɪs/ | hộp bút |
| marker | /ˈmɑːkə(r)/ | bút dạ |
| glue | /ɡluː/ | keo dán |
1.5. Từ vựng về màu sắc (Colours)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| red | /red/ | màu đỏ |
| blue | /bluː/ | màu xanh dương |
| yellow | /ˈjeləʊ/ | màu vàng |
| green | /ɡriːn/ | màu xanh lá |
| black | /blæk/ | màu đen |
| white | /waɪt/ | màu trắng |
| pink | /pɪŋk/ | màu hồng |
| purple | /ˈpɜːpl/ | màu tím |
| orange | /ˈɒrɪndʒ/ | màu cam |
| brown | /braʊn/ | màu nâu |
1.6. Từ vựng về số đếm (Numbers)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| one | /wʌn/ | một |
| two | /tuː/ | hai |
| three | /θriː/ | ba |
| four | /fɔː/ | bốn |
| five | /faɪv/ | năm |
| six | /sɪks/ | sáu |
| seven | /ˈsevn/ | bảy |
| eight | /eɪt/ | tám |
| nine | /naɪn/ | chín |
| ten | /ten/ | mười |
| eleven | /ɪˈlevn/ | mười một |
| twelve | /twelv/ | mười hai |
| thirteen | /ˌθɜːˈtiːn/ | mười ba |
| fourteen | /ˌfɔːˈtiːn/ | mười bốn |
| fifteen | /ˌfɪfˈtiːn/ | mười lăm |
| twenty | /ˈtwenti/ | hai mươi |
1.7. Từ vựng về con vật (Animals)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| cat | /kæt/ | con mèo |
| dog | /dɒɡ/ | con chó |
| bird | /bɜːd/ | con chim |
| fish | /fɪʃ/ | con cá |
| rabbit | /ˈræbɪt/ | con thỏ |
| elephant | /ˈelɪfənt/ | con voi |
| tiger | /ˈtaɪɡə(r)/ | con hổ |
| lion | /ˈlaɪən/ | con sư tử |
| monkey | /ˈmʌŋki/ | con khỉ |
| bear | /beə(r)/ | con gấu |
| duck | /dʌk/ | con vịt |
| chicken | /ˈtʃɪkɪn/ | con gà |
1.8. Từ vựng về cơ thể (Body Parts)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| head | /hed/ | đầu |
| face | /feɪs/ | mặt |
| eye | /aɪ/ | mắt |
| ear | /ɪə(r)/ | tai |
| nose | /nəʊz/ | mũi |
| mouth | /maʊθ/ | miệng |
| hand | /hænd/ | bàn tay |
| arm | /ɑːm/ | cánh tay |
| leg | /leɡ/ | chân |
| foot | /fʊt/ | bàn chân |
1.9. Từ vựng về đồ chơi (Toys)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| ball | /bɔːl/ | quả bóng |
| kite | /kaɪt/ | cái diều |
| doll | /dɒl/ | búp bê |
| robot | /ˈrəʊbɒt/ | người máy |
| teddy bear | /ˈtedi beə(r)/ | gấu bông |
| yo-yo | /ˈjəʊ jəʊ/ | con quay yo-yo |
| puzzle | /ˈpʌzl/ | trò ghép hình |
| car | /kɑː(r)/ | ô tô |
| plane | /pleɪn/ | máy bay |
| train | /treɪn/ | tàu hỏa |
1.10. Từ vựng về thức ăn và đồ uống (Food & Drinks)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| rice | /raɪs/ | cơm, gạo |
| bread | /bred/ | bánh mì |
| cake | /keɪk/ | bánh ngọt |
| egg | /eɡ/ | trứng |
| chicken | /ˈtʃɪkɪn/ | thịt gà |
| fish | /fɪʃ/ | cá |
| milk | /mɪlk/ | sữa |
| water | /ˈwɔːtə(r)/ | nước |
| juice | /dʒuːs/ | nước ép |
| apple | /ˈæpl/ | quả táo |
| banana | /bəˈnɑːnə/ | quả chuối |
| orange | /ˈɒrɪndʒ/ | quả cam |
1.11. Từ vựng về quần áo (Clothes)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| shirt | /ʃɜːt/ | áo sơ mi |
| T-shirt | /ˈtiː ʃɜːt/ | áo phông |
| dress | /dres/ | váy liền |
| skirt | /skɜːt/ | váy |
| shorts | /ʃɔːts/ | quần đùi |
| trousers | /ˈtraʊzəz/ | quần dài |
| shoes | /ʃuːz/ | giày |
| socks | /sɒks/ | tất |
| hat | /hæt/ | mũ |
| jacket | /ˈdʒækɪt/ | áo khoác |
1.12. Từ vựng về thời tiết (Weather)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| sunny | /ˈsʌni/ | có nắng |
| rainy | /ˈreɪni/ | có mưa |
| cloudy | /ˈklaʊdi/ | nhiều mây |
| windy | /ˈwɪndi/ | có gió |
| snowy | /ˈsnəʊi/ | có tuyết |
| hot | /hɒt/ | nóng |
| cold | /kəʊld/ | lạnh |
| warm | /wɔːm/ | ấm |
| cool | /kuːl/ | mát |
| stormy | /ˈstɔːmi/ | có bão |
1.13. Từ vựng về nghề nghiệp (Jobs)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| teacher | /ˈtiːtʃə(r)/ | giáo viên |
| doctor | /ˈdɒktə(r)/ | bác sĩ |
| nurse | /nɜːs/ | y tá |
| farmer | /ˈfɑːmə(r)/ | nông dân |
| police officer | /pəˈliːs ˌɒfɪsə(r)/ | cảnh sát |
| firefighter | /ˈfaɪəfaɪtə(r)/ | lính cứu hỏa |
| driver | /ˈdraɪvə(r)/ | tài xế |
| cook | /kʊk/ | đầu bếp |
| singer | /ˈsɪŋə(r)/ | ca sĩ |
| dentist | /ˈdentɪst/ | nha sĩ |
1.14. Từ vựng về hoạt động hằng ngày (Daily Activities)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| get up | /ɡet ʌp/ | thức dậy |
| brush teeth | /brʌʃ tiːθ/ | đánh răng |
| wash face | /wɒʃ feɪs/ | rửa mặt |
| have breakfast | /hæv ˈbrekfəst/ | ăn sáng |
| go to school | /ɡəʊ tə skuːl/ | đi học |
| study | /ˈstʌdi/ | học |
| play | /pleɪ/ | chơi |
| read books | /riːd bʊks/ | đọc sách |
| do homework | /duː ˈhəʊmwɜːk/ | làm bài tập về nhà |
| go to bed | /ɡəʊ tə bed/ | đi ngủ |
Với 14 chủ đề trên, học sinh sẽ tích lũy được hơn 150 từ vựng tiếng Anh lớp 3 thường gặp trong chương trình mới của Bộ Giáo dục và Đào tạo.
2. Các mẫu câu tiếng Anh lớp 3 thường gặp
2.1. Chào hỏi
- Hello!
- Hi!
- Good morning.
- Good afternoon.
- Good evening.
- Goodbye.
- See you later.
Ví dụ
- A: Hello, Nam!
- B: Hi, Mai!
2.2. Giới thiệu bản thân
- My name is…
- I’m…
- Nice to meet you.
Ví dụ
- My name is Lan.
- I’m eight years old.
2.3. Hỏi và trả lời về tuổi
- How old are you?
- I’m eight years old.
2.4. Hỏi về đồ vật
- What’s this?
- It’s a ruler.
- What’s that?
- It’s a school bag.
2.5. Hỏi màu sắc
- What colour is it?
- It’s blue.
2.6. Hỏi sở thích
- Do you like cats?
- Yes, I do.
- No, I don’t.
2.7. Hỏi số lượng
- How many books are there?
- There are five books.
2.8. Hỏi về con vật, đồ chơi
- Is it a dog?
- Yes, it is.
- No, it isn’t.
- Is this your robot?
- Yes, it is.

3. Mẹo học từ vựng tiếng Anh lớp 3 nhanh nhớ, lâu quên
Để ghi nhớ từ vựng tiếng Anh lớp 3 hiệu quả, phụ huynh và học sinh có thể áp dụng những phương pháp sau:
- Học theo từng chủ đề thay vì học rời rạc.
- Kết hợp hình ảnh minh họa sinh động.
- Đọc to từ vựng và luyện phát âm mỗi ngày.
- Ôn tập bằng flashcard.
- Xem video, bài hát tiếng Anh dành cho trẻ em.
- Luyện nói các câu ngắn với từ vừa học.
- Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 1 tuần để ghi nhớ lâu hơn.
- Biến việc học thành trò chơi như ghép chữ, đoán tranh hoặc bingo từ vựng.
Những phương pháp này sẽ giúp trẻ hứng thú hơn, giảm cảm giác học thuộc lòng và tăng khả năng ghi nhớ tự nhiên.
4. Bài tập từ vựng tiếng Anh lớp 3 có đáp án
Bài tập 1: Nối từ với hình ảnh
(Phụ huynh hoặc giáo viên chuẩn bị hình minh họa)
- Cat
- Apple
- Book
- Teacher
- Ball
Đáp án: Theo hình minh họa.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
- My father is a ________.
- apple
- teacher
- cat
- What colour is the sun?
- Yellow
- Blue
- Black
- I go to ________ every morning.
- school
- tiger
- milk
Đáp án
- B
- A
- A
Bài tập 3: Điền từ còn thiếu
- I have two ________. (eyes)
- This is my ________. (mother)
- The cat is ________. (black)
- I like drinking ________. (milk)
- She is my ________. (teacher)
Đáp án
- eyes
- mother
- black
- milk
- teacher
Bài tập 4: Sắp xếp chữ thành từ đúng
- lohcos → ________
- ylfmai → ________
- aretehc → ________
- grene → ________
- rlige → ________
Đáp án
- school
- family
- teacher
- green
- girl
5. Những lỗi thường gặp khi học từ vựng tiếng Anh lớp 3
Nhiều học sinh gặp khó khăn khi học từ mới do áp dụng phương pháp chưa phù hợp. Một số lỗi phổ biến gồm:
- Chỉ học nghĩa tiếng Việt mà không luyện phát âm.
- Không ôn tập thường xuyên nên nhanh quên.
- Học quá nhiều từ trong một ngày.
- Không đặt câu với từ mới.
- Chỉ học trên sách giáo khoa mà không thực hành giao tiếp.
- Không học theo nhóm chủ đề nên khó liên kết kiến thức.
Để khắc phục, phụ huynh nên xây dựng thời gian biểu học tập hợp lý và khuyến khích trẻ sử dụng từ vựng trong các tình huống hằng ngày.
6. Câu hỏi thường gặp
6.1. Tiếng Anh lớp 3 có bao nhiêu từ vựng cần học?
Theo chương trình mới, học sinh lớp 3 cần làm quen với khoảng 150–200 từ vựng, tập trung vào các chủ đề gần gũi như gia đình, trường học, đồ vật, màu sắc, con vật và hoạt động thường ngày.
6.2. Học sinh lớp 3 nên học bao nhiêu từ mới mỗi ngày?
Khoảng 5–10 từ mới mỗi ngày là phù hợp. Sau khi học từ mới, nên dành thời gian ôn lại các từ đã học trước đó để tăng khả năng ghi nhớ.
6.3. Làm thế nào để bé nhớ từ vựng lâu hơn?
Trẻ sẽ nhớ lâu hơn khi kết hợp nhiều phương pháp như xem tranh, nghe bài hát, chơi trò chơi, luyện nói và ôn tập theo chu kỳ. Việc sử dụng từ vựng trong giao tiếp hằng ngày cũng giúp trẻ ghi nhớ tự nhiên hơn.
6.4. Có nên học từ vựng qua trò chơi và bài hát không?
Có. Đây là một trong những phương pháp hiệu quả nhất với học sinh tiểu học. Các trò chơi và bài hát giúp trẻ tiếp thu kiến thức một cách nhẹ nhàng, tăng hứng thú và cải thiện khả năng phản xạ tiếng Anh.
6.5. Nên học từ vựng trước hay ngữ pháp trước?
Ở lớp 3, nên ưu tiên học từ vựng kết hợp với các mẫu câu đơn giản. Khi vốn từ đủ phong phú, việc tiếp cận ngữ pháp sẽ dễ dàng và tự nhiên hơn.
Việc học từ vựng tiếng Anh lớp 3 là nền tảng quan trọng giúp học sinh phát triển khả năng giao tiếp và tiếp thu kiến thức ở các cấp học tiếp theo. Với hơn 150 từ vựng theo chương trình mới, tất cả được trình bày theo bảng kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt, cùng các mẫu câu giao tiếp, mẹo học hiệu quả và hệ thống bài tập trong bài viết này, phụ huynh hoàn toàn có thể đồng hành cùng con xây dựng thói quen học tiếng Anh mỗi ngày. Hãy duy trì việc học đều đặn, kết hợp thực hành và ôn tập thường xuyên để trẻ ghi nhớ từ vựng lâu hơn và tự tin sử dụng tiếng Anh trong cuộc sống.