Đồ ăn và thức uống là chủ đề xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp tiếng Anh hằng ngày. Việc ghi nhớ từ vựng tiếng Anh về đồ ăn thức uống sẽ giúp bạn tự tin khi đi nhà hàng, siêu thị, du lịch nước ngoài hoặc trò chuyện với bạn bè quốc tế. Trong bài viết này, bạn sẽ học 200+ từ vựng tiếng Anh về đồ ăn thức uống được chia theo từng chủ đề, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và dễ dàng ghi nhớ.

1. 200+ từ vựng tiếng Anh về đồ ăn thức uống theo từng chủ đề
1.1. Từ vựng về trái cây (Fruits)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| Apple | /ˈæp.əl/ | Táo |
| Banana | /bəˈnɑː.nə/ | Chuối |
| Orange | /ˈɒr.ɪndʒ/ | Cam |
| Mango | /ˈmæŋ.ɡəʊ/ | Xoài |
| Pineapple | /ˈpaɪnˌæp.əl/ | Dứa |
| Watermelon | /ˈwɔː.təˌmel.ən/ | Dưa hấu |
| Grapes | /ɡreɪps/ | Nho |
| Strawberry | /ˈstrɔː.bər.i/ | Dâu tây |
| Blueberry | /ˈbluː.bər.i/ | Việt quất |
| Raspberry | /ˈrɑːz.bər.i/ | Mâm xôi |
| Cherry | /ˈtʃer.i/ | Anh đào |
| Peach | /piːtʃ/ | Đào |
| Pear | /peər/ | Lê |
| Lemon | /ˈlem.ən/ | Chanh vàng |
| Lime | /laɪm/ | Chanh xanh |
| Coconut | /ˈkəʊ.kə.nʌt/ | Dừa |
| Papaya | /pəˈpaɪ.ə/ | Đu đủ |
| Guava | /ˈɡwɑː.və/ | Ổi |
| Dragon fruit | /ˈdræɡ.ən fruːt/ | Thanh long |
| Lychee | /ˈlaɪ.tʃiː/ | Vải |
| Longan | /ˈlɒŋ.ɡən/ | Nhãn |
| Avocado | /ˌæv.əˈkɑː.dəʊ/ | Bơ |
| Kiwi | /ˈkiː.wiː/ | Kiwi |
| Plum | /plʌm/ | Mận |
| Apricot | /ˈeɪ.prɪ.kɒt/ | Mơ |
1.2. Từ vựng về rau củ (Vegetables)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| Carrot | /ˈkær.ət/ | Cà rốt |
| Potato | /pəˈteɪ.təʊ/ | Khoai tây |
| Sweet potato | /ˌswiːt pəˈteɪ.təʊ/ | Khoai lang |
| Tomato | /təˈmɑː.təʊ/ | Cà chua |
| Cucumber | /ˈkjuː.kʌm.bər/ | Dưa chuột |
| Onion | /ˈʌn.jən/ | Hành tây |
| Garlic | /ˈɡɑː.lɪk/ | Tỏi |
| Ginger | /ˈdʒɪn.dʒər/ | Gừng |
| Chili | /ˈtʃɪl.i/ | Ớt |
| Bell pepper | /bel ˈpep.ər/ | Ớt chuông |
| Lettuce | /ˈlet.ɪs/ | Rau xà lách |
| Spinach | /ˈspɪn.ɪtʃ/ | Rau bina |
| Cabbage | /ˈkæb.ɪdʒ/ | Bắp cải |
| Broccoli | /ˈbrɒk.əl.i/ | Bông cải xanh |
| Cauliflower | /ˈkɒl.ɪˌflaʊ.ər/ | Súp lơ trắng |
| Corn | /kɔːn/ | Ngô |
| Pumpkin | /ˈpʌmp.kɪn/ | Bí đỏ |
| Eggplant | /ˈeɡ.plɑːnt/ | Cà tím |
| Mushroom | /ˈmʌʃ.ruːm/ | Nấm |
| Celery | /ˈsel.ər.i/ | Cần tây |
| Radish | /ˈræd.ɪʃ/ | Củ cải |
| Beetroot | /ˈbiːt.ruːt/ | Củ dền |
| Pea | /piː/ | Đậu Hà Lan |
| Bean | /biːn/ | Đậu |
| Asparagus | /əˈspær.ə.ɡəs/ | Măng tây |
1.3. Từ vựng về thịt và hải sản (Meat & Seafood)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| Beef | /biːf/ | Thịt bò |
| Pork | /pɔːk/ | Thịt heo |
| Chicken | /ˈtʃɪk.ɪn/ | Thịt gà |
| Duck | /dʌk/ | Thịt vịt |
| Lamb | /læm/ | Thịt cừu |
| Goat meat | /ɡəʊt miːt/ | Thịt dê |
| Turkey | /ˈtɜː.ki/ | Gà tây |
| Ham | /hæm/ | Giăm bông |
| Bacon | /ˈbeɪ.kən/ | Thịt xông khói |
| Sausage | /ˈsɒs.ɪdʒ/ | Xúc xích |
| Fish | /fɪʃ/ | Cá |
| Salmon | /ˈsæm.ən/ | Cá hồi |
| Tuna | /ˈtjuː.nə/ | Cá ngừ |
| Shrimp | /ʃrɪmp/ | Tôm |
| Crab | /kræb/ | Cua |
| Lobster | /ˈlɒb.stər/ | Tôm hùm |
| Squid | /skwɪd/ | Mực |
| Octopus | /ˈɒk.tə.pəs/ | Bạch tuộc |
| Oyster | /ˈɔɪ.stər/ | Hàu |
| Clam | /klæm/ | Nghêu |
| Mussel | /ˈmʌs.əl/ | Vẹm |
| Scallop | /ˈskæl.əp/ | Sò điệp |
| Anchovy | /ˈæn.tʃə.vi/ | Cá cơm |
| Sardine | /ˌsɑːˈdiːn/ | Cá mòi |
| Eel | /iːl/ | Lươn |
1.4. Từ vựng về món ăn chính (Main Dishes)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| Fried rice | /fraɪd raɪs/ | Cơm chiên |
| Steamed rice | /stiːmd raɪs/ | Cơm trắng |
| Noodles | /ˈnuː.dəlz/ | Mì |
| Pho | /fɜː/ | Phở |
| Beef noodle soup | /biːf ˈnuː.dəl suːp/ | Phở bò |
| Pasta | /ˈpæs.tə/ | Mì Ý |
| Spaghetti | /spəˈɡet.i/ | Mì spaghetti |
| Pizza | /ˈpiːt.sə/ | Pizza |
| Sandwich | /ˈsæn.wɪdʒ/ | Bánh mì kẹp |
| Hamburger | /ˈhæmˌbɜː.ɡər/ | Bánh hamburger |
| Steak | /steɪk/ | Bít tết |
| Curry | /ˈkʌr.i/ | Cà ri |
| Soup | /suːp/ | Súp |
| Hot pot | /hɒt pɒt/ | Lẩu |
| Sushi | /ˈsuː.ʃi/ | Sushi |
| Sashimi | /səˈʃiː.mi/ | Sashimi |
| Dumpling | /ˈdʌm.plɪŋ/ | Bánh bao/Há cảo |
| Omelet | /ˈɒm.lət/ | Trứng chiên |
| Fried egg | /fraɪd eɡ/ | Trứng ốp la |
| Boiled egg | /bɔɪld eɡ/ | Trứng luộc |
| Grilled chicken | /ɡrɪld ˈtʃɪk.ɪn/ | Gà nướng |
| Roast duck | /rəʊst dʌk/ | Vịt quay |
| Rice porridge | /raɪs ˈpɒr.ɪdʒ/ | Cháo |
| Sticky rice | /ˈstɪk.i raɪs/ | Xôi |
| Fried noodles | /fraɪd ˈnuː.dəlz/ | Mì xào |
1.5. Từ vựng về đồ ăn nhanh (Fast Food)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| French fries | /frentʃ fraɪz/ | Khoai tây chiên |
| Burger | /ˈbɜː.ɡər/ | Bánh burger |
| Hot dog | /ˈhɒt dɒɡ/ | Xúc xích kẹp bánh |
| Fried chicken | /fraɪd ˈtʃɪk.ɪn/ | Gà rán |
| Chicken nuggets | /ˈtʃɪk.ɪn ˈnʌɡ.ɪts/ | Gà viên |
| Popcorn | /ˈpɒp.kɔːn/ | Bỏng ngô |
| Taco | /ˈtɑː.kəʊ/ | Taco |
| Burrito | /bəˈriː.təʊ/ | Burrito |
| Wrap | /ræp/ | Bánh cuộn |
| Onion rings | /ˈʌn.jən rɪŋz/ | Hành tây chiên |
| Chicken wings | /ˈtʃɪk.ɪn wɪŋz/ | Cánh gà |
| Fish and chips | /fɪʃ ənd tʃɪps/ | Cá và khoai tây chiên |
| Corn dog | /kɔːn dɒɡ/ | Xúc xích bọc bột chiên |
| Fried shrimp | /fraɪd ʃrɪmp/ | Tôm chiên |
| Cheese stick | /tʃiːz stɪk/ | Phô mai que |
| Mozzarella stick | /ˌmɒt.səˈrel.ə stɪk/ | Phô mai mozzarella chiên |
| Hash brown | /hæʃ braʊn/ | Bánh khoai tây |
| Fried calamari | /fraɪd ˌkæl.əˈmɑː.ri/ | Mực chiên |
| Nachos | /ˈnætʃ.əʊz/ | Bánh ngô chiên |
| Fried pie | /fraɪd paɪ/ | Bánh chiên |
1.6. Từ vựng về món tráng miệng (Desserts)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| Ice cream | /ˈaɪs kriːm/ | Kem |
| Cake | /keɪk/ | Bánh ngọt |
| Chocolate cake | /ˈtʃɒk.lət keɪk/ | Bánh kem socola |
| Cheesecake | /ˈtʃiːz.keɪk/ | Bánh phô mai |
| Cupcake | /ˈkʌp.keɪk/ | Bánh cupcake |
| Muffin | /ˈmʌf.ɪn/ | Bánh muffin |
| Cookie | /ˈkʊk.i/ | Bánh quy |
| Biscuit | /ˈbɪs.kɪt/ | Bánh quy |
| Doughnut (Donut) | /ˈdəʊ.nʌt/ | Bánh vòng |
| Pudding | /ˈpʊd.ɪŋ/ | Bánh pudding |
| Jelly | /ˈdʒel.i/ | Thạch |
| Yogurt | /ˈjɒɡ.ət/ | Sữa chua |
| Frozen yogurt | /ˌfrəʊ.zən ˈjɒɡ.ət/ | Sữa chua đông lạnh |
| Fruit salad | /fruːt ˈsæl.əd/ | Salad trái cây |
| Caramel | /ˈkær.ə.mel/ | Kẹo caramel |
| Candy | /ˈkæn.di/ | Kẹo |
| Marshmallow | /ˌmɑːʃˈmæl.əʊ/ | Kẹo dẻo |
| Honey | /ˈhʌn.i/ | Mật ong |
| Custard | /ˈkʌs.təd/ | Kem trứng |
| Tiramisu | /ˌtɪr.ə.mɪˈsuː/ | Bánh tiramisu |
| Macaron | /ˌmæk.əˈrɒn/ | Bánh macaron |
| Brownie | /ˈbraʊ.ni/ | Bánh brownie |
| Waffle | /ˈwɒf.əl/ | Bánh quế |
| Pancake | /ˈpæn.keɪk/ | Bánh kếp |
| Crepe | /kreɪp/ | Bánh crepe |
1.7. Từ vựng về bánh và đồ nướng (Bakery)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| Bread | /bred/ | Bánh mì |
| Baguette | /bæɡˈet/ | Bánh mì baguette |
| Toast | /təʊst/ | Bánh mì nướng |
| Croissant | /ˈkwæs.ɒ̃/ | Bánh sừng bò |
| Bun | /bʌn/ | Bánh bao/Bánh ngọt nhỏ |
| Bread roll | /bred rəʊl/ | Bánh mì cuộn |
| Garlic bread | /ˈɡɑː.lɪk bred/ | Bánh mì bơ tỏi |
| Pie | /paɪ/ | Bánh nướng nhân |
| Apple pie | /ˈæp.əl paɪ/ | Bánh táo |
| Meat pie | /miːt paɪ/ | Bánh nhân thịt |
| Tart | /tɑːt/ | Bánh tart |
| Puff pastry | /pʌf ˈpeɪ.stri/ | Bánh ngàn lớp |
| Danish pastry | /ˈdeɪ.nɪʃ ˈpeɪ.stri/ | Bánh Đan Mạch |
| Bagel | /ˈbeɪ.ɡəl/ | Bánh bagel |
| Pretzel | /ˈpret.səl/ | Bánh xoắn |
| Sponge cake | /spʌndʒ keɪk/ | Bánh bông lan |
| Butter cake | /ˈbʌt.ər keɪk/ | Bánh bơ |
| Banana bread | /bəˈnɑː.nə bred/ | Bánh mì chuối |
| Cinnamon roll | /ˈsɪn.ə.mən rəʊl/ | Bánh quế cuộn |
| Cracker | /ˈkræk.ər/ | Bánh quy mặn |
1.8. Từ vựng về đồ uống (Beverages)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| Water | /ˈwɔː.tər/ | Nước |
| Mineral water | /ˈmɪn.ər.əl ˈwɔː.tər/ | Nước khoáng |
| Sparkling water | /ˈspɑː.klɪŋ ˈwɔː.tər/ | Nước có ga |
| Coffee | /ˈkɒf.i/ | Cà phê |
| Black coffee | /blæk ˈkɒf.i/ | Cà phê đen |
| Milk coffee | /mɪlk ˈkɒf.i/ | Cà phê sữa |
| Tea | /tiː/ | Trà |
| Green tea | /ɡriːn tiː/ | Trà xanh |
| Milk tea | /mɪlk tiː/ | Trà sữa |
| Juice | /dʒuːs/ | Nước ép |
| Orange juice | /ˈɒr.ɪndʒ dʒuːs/ | Nước cam |
| Lemon juice | /ˈlem.ən dʒuːs/ | Nước chanh |
| Apple juice | /ˈæp.əl dʒuːs/ | Nước táo |
| Smoothie | /ˈsmuː.ði/ | Sinh tố |
| Milkshake | /ˈmɪlk.ʃeɪk/ | Sữa lắc |
| Soft drink | /sɒft drɪŋk/ | Nước ngọt |
| Soda | /ˈsəʊ.də/ | Soda |
| Cola | /ˈkəʊ.lə/ | Cola |
| Coconut water | /ˈkəʊ.kə.nʌt ˈwɔː.tər/ | Nước dừa |
| Soy milk | /sɔɪ mɪlk/ | Sữa đậu nành |
| Fresh milk | /freʃ mɪlk/ | Sữa tươi |
| Hot chocolate | /hɒt ˈtʃɒk.lət/ | Ca cao nóng |
| Lemonade | /ˌlem.əˈneɪd/ | Nước chanh |
| Herbal tea | /ˈhɜː.bəl tiː/ | Trà thảo mộc |
| Energy drink | /ˈen.ə.dʒi drɪŋk/ | Nước tăng lực |
1.9. Từ vựng về gia vị và nguyên liệu nấu ăn (Seasonings & Ingredients)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| Salt | /sɔːlt/ | Muối |
| Sugar | /ˈʃʊɡ.ər/ | Đường |
| Pepper | /ˈpep.ər/ | Tiêu |
| Fish sauce | /fɪʃ sɔːs/ | Nước mắm |
| Soy sauce | /sɔɪ sɔːs/ | Nước tương |
| Vinegar | /ˈvɪn.ɪ.ɡər/ | Giấm |
| Cooking oil | /ˈkʊk.ɪŋ ɔɪl/ | Dầu ăn |
| Olive oil | /ˈɒl.ɪv ɔɪl/ | Dầu ô liu |
| Butter | /ˈbʌt.ər/ | Bơ |
| Cheese | /tʃiːz/ | Phô mai |
| Flour | /flaʊər/ | Bột mì |
| Rice flour | /raɪs flaʊər/ | Bột gạo |
| Corn starch | /kɔːn stɑːtʃ/ | Bột bắp |
| Baking powder | /ˈbeɪ.kɪŋ ˈpaʊ.dər/ | Bột nở |
| Baking soda | /ˈbeɪ.kɪŋ ˈsəʊ.də/ | Muối nở |
| Egg | /eɡ/ | Trứng |
| Milk | /mɪlk/ | Sữa |
| Cream | /kriːm/ | Kem tươi |
| Coconut milk | /ˈkəʊ.kə.nʌt mɪlk/ | Nước cốt dừa |
| Chili powder | /ˈtʃɪl.i ˈpaʊ.dər/ | Bột ớt |
| Curry powder | /ˈkʌr.i ˈpaʊ.dər/ | Bột cà ri |
| Sesame | /ˈses.ə.mi/ | Mè, vừng |
| Cinnamon | /ˈsɪn.ə.mən/ | Quế |
| Vanilla | /vəˈnɪl.ə/ | Vani |
| Garlic powder | /ˈɡɑː.lɪk ˈpaʊ.dər/ | Bột tỏi |
1.10. Từ vựng về các phương pháp chế biến món ăn (Cooking Methods)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| Boil | /bɔɪl/ | Luộc |
| Steam | /stiːm/ | Hấp |
| Fry | /fraɪ/ | Chiên |
| Deep-fry | /ˌdiːpˈfraɪ/ | Chiên ngập dầu |
| Stir-fry | /ˈstɜː.fraɪ/ | Xào |
| Grill | /ɡrɪl/ | Nướng vỉ |
| Roast | /rəʊst/ | Quay, nướng |
| Bake | /beɪk/ | Nướng bánh |
| Barbecue | /ˈbɑː.bɪ.kjuː/ | Nướng BBQ |
| Braise | /breɪz/ | Om |
| Stew | /stjuː/ | Hầm |
| Simmer | /ˈsɪm.ər/ | Ninh nhỏ lửa |
| Slice | /slaɪs/ | Thái lát |
| Chop | /tʃɒp/ | Chặt |
| Dice | /daɪs/ | Cắt hạt lựu |
| Mince | /mɪns/ | Băm nhỏ |
| Peel | /piːl/ | Gọt vỏ |
| Mix | /mɪks/ | Trộn |
| Whisk | /wɪsk/ | Đánh trứng |
| Marinate | /ˈmær.ɪ.neɪt/ | Ướp gia vị |
| Season | /ˈsiː.zən/ | Nêm nếm |
| Pour | /pɔːr/ | Rót |
| Melt | /melt/ | Làm tan chảy |
| Garnish | /ˈɡɑː.nɪʃ/ | Trang trí món ăn |
| Serve | /sɜːv/ | Phục vụ |
2. Từ vựng tiếng Anh về đồ ăn thức uống trong giao tiếp hằng ngày
Sau khi nắm vững 200+ từ vựng tiếng Anh về đồ ăn thức uống, bạn nên học thêm các từ và mẫu câu thường gặp trong những tình huống thực tế như gọi món tại nhà hàng, mua thực phẩm ở siêu thị hoặc mô tả hương vị món ăn. Đây là những kiến thức rất hữu ích giúp bạn giao tiếp tự nhiên và tự tin hơn.
2.1. Từ vựng dùng khi gọi món tại nhà hàng
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| Menu | /ˈmen.juː/ | Thực đơn |
| Order | /ˈɔː.dər/ | Gọi món |
| Dish | /dɪʃ/ | Món ăn |
| Main course | /ˌmeɪn ˈkɔːs/ | Món chính |
| Appetizer | /ˈæp.ə.taɪ.zər/ | Món khai vị |
| Dessert | /dɪˈzɜːt/ | Món tráng miệng |
| Beverage | /ˈbev.ər.ɪdʒ/ | Đồ uống |
| Bill | /bɪl/ | Hóa đơn |
| Receipt | /rɪˈsiːt/ | Biên lai |
| Waiter | /ˈweɪ.tər/ | Bồi bàn nam |
| Waitress | /ˈweɪ.trəs/ | Bồi bàn nữ |
| Chef | /ʃef/ | Đầu bếp |
| Reservation | /ˌrez.əˈveɪ.ʃən/ | Đặt bàn |
| Table | /ˈteɪ.bəl/ | Bàn ăn |
| Tip | /tɪp/ | Tiền boa |
2.2. Từ vựng dùng khi đi siêu thị hoặc chợ
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| Supermarket | /ˈsuː.pəˌmɑː.kɪt/ | Siêu thị |
| Grocery store | /ˈɡrəʊ.sər.i stɔːr/ | Cửa hàng tạp hóa |
| Market | /ˈmɑː.kɪt/ | Chợ |
| Shopping cart | /ˈʃɒp.ɪŋ kɑːt/ | Xe đẩy |
| Basket | /ˈbɑː.skɪt/ | Giỏ hàng |
| Cashier | /kæˈʃɪər/ | Thu ngân |
| Checkout | /ˈtʃek.aʊt/ | Quầy thanh toán |
| Discount | /ˈdɪs.kaʊnt/ | Giảm giá |
| Fresh | /freʃ/ | Tươi |
| Frozen | /ˈfrəʊ.zən/ | Đông lạnh |
| Organic | /ɔːˈɡæn.ɪk/ | Hữu cơ |
| Expiry date | /ɪkˈspaɪə.ri deɪt/ | Hạn sử dụng |
| Price tag | /praɪs tæɡ/ | Tem giá |
| Package | /ˈpæk.ɪdʒ/ | Gói, bao bì |
| Ingredient | /ɪnˈɡriː.di.ənt/ | Thành phần |
2.3. Từ vựng mô tả hương vị món ăn
Biết cách mô tả hương vị sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn khi nói về món ăn yêu thích.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| Delicious | /dɪˈlɪʃ.əs/ | Ngon |
| Tasty | /ˈteɪ.sti/ | Đậm vị |
| Sweet | /swiːt/ | Ngọt |
| Sour | /ˈsaʊər/ | Chua |
| Salty | /ˈsɔːl.ti/ | Mặn |
| Bitter | /ˈbɪt.ər/ | Đắng |
| Spicy | /ˈspaɪ.si/ | Cay |
| Hot | /hɒt/ | Cay nóng |
| Mild | /maɪld/ | Vị nhẹ |
| Savory | /ˈseɪ.vər.i/ | Đậm đà |
| Crunchy | /ˈkrʌn.tʃi/ | Giòn |
| Crispy | /ˈkrɪs.pi/ | Giòn rụm |
| Soft | /sɒft/ | Mềm |
| Tender | /ˈten.dər/ | Mềm, không dai |
| Juicy | /ˈdʒuː.si/ | Mọng nước |
| Fresh | /freʃ/ | Tươi |
| Greasy | /ˈɡriː.si/ | Nhiều dầu mỡ |
| Creamy | /ˈkriː.mi/ | Béo ngậy |
| Rich | /rɪtʃ/ | Đậm vị |
| Flavorful | /ˈfleɪ.və.fəl/ | Đậm hương vị |
2.4. Từ vựng mô tả đồ uống
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| Refreshing | /rɪˈfreʃ.ɪŋ/ | Mát lạnh, sảng khoái |
| Iced | /aɪst/ | Có đá |
| Hot | /hɒt/ | Nóng |
| Warm | /wɔːm/ | Ấm |
| Cold | /kəʊld/ | Lạnh |
| Sweet | /swiːt/ | Ngọt |
| Sugar-free | /ˌʃʊɡ.əˈfriː/ | Không đường |
| Bitter | /ˈbɪt.ər/ | Đắng |
| Strong | /strɒŋ/ | Đậm (cà phê, trà) |
| Light | /laɪt/ | Nhạt |
| Freshly squeezed | /ˈfreʃ.li skwiːzd/ | Ép tươi |
| Sparkling | /ˈspɑː.klɪŋ/ | Có ga |
| Still water | /stɪl ˈwɔː.tər/ | Nước không ga |
| Thick | /θɪk/ | Đặc |
| Creamy | /ˈkriː.mi/ | Béo ngậy |
3. Bài tập từ vựng tiếng Anh về đồ ăn thức uống (có đáp án)
Sau khi đã học 200+ từ vựng tiếng Anh về đồ ăn thức uống, hãy dành thời gian luyện tập để ghi nhớ từ vựng lâu hơn. Dưới đây là một số bài tập từ cơ bản đến nâng cao giúp bạn kiểm tra khả năng ghi nhớ và vận dụng từ vựng trong thực tế.

3.1. Chọn từ phù hợp với hình ảnh
Bài 1
Hình ảnh: 🍎
- Banana
- Apple
- Orange
- Pear
Đáp án: 2. Apple
Bài 2
Hình ảnh: 🥕
- Potato
- Carrot
- Onion
- Tomato
Đáp án: 2. Carrot
Bài 3
Hình ảnh: 🍕
- Sandwich
- Hamburger
- Pizza
- Steak
Đáp án: 3. Pizza
Bài 4
Hình ảnh: ☕
- Tea
- Coffee
- Juice
- Milk
Đáp án: 2. Coffee
Bài 5
Hình ảnh: 🍉
- Mango
- Watermelon
- Pineapple
- Peach
Đáp án: 2. Watermelon
Bài 6
Hình ảnh: 🍟
- French fries
- Fried chicken
- Hot dog
- Taco
Đáp án: 1. French fries
Bài 7
Hình ảnh: 🍦
- Yogurt
- Ice cream
- Pudding
- Cake
Đáp án: 2. Ice cream
Bài 8
Hình ảnh: 🍞
- Bread
- Cookie
- Pie
- Pancake
Đáp án: 1. Bread
3.2. Điền từ còn thiếu vào câu
Điền từ thích hợp vào chỗ trống.
1. I drink a glass of ______ every morning.
(milk / beef / chicken)
Đáp án: milk
2. She likes eating ______ because it is sweet and juicy.
(apple / garlic / onion)
Đáp án: apple
3. We usually order ______ when we visit an Italian restaurant.
(pizza / soup spoon / carrot)
Đáp án: pizza
4. My mother is ______ some vegetables for dinner.
(chopping / drinking / baking)
Đáp án: chopping
5. I need a bottle of ______ to make the salad.
(olive oil / coffee / chocolate)
Đáp án: olive oil
6. The chicken is very ______ outside.
(crispy / sour / bitter)
Đáp án: crispy
7. Would you like a cup of ______?
(tea / carrot / cabbage)
Đáp án: tea
8. The soup tastes a little ______. Please add some salt.
(bland / sweet / frozen)
Đáp án: bland (nhạt)
9. Please ______ the onions before cooking.
(peel / drink / pour)
Đáp án: peel
10. We need some ______ to bake a cake.
(flour / shrimp / lettuce)
Đáp án: flour
3.3. Ghép từ với nghĩa tiếng Việt
Cột A
- Seafood
- Beverage
- Dessert
- Bakery
- Seasoning
- Grill
- Mushroom
- Smoothie
- Garlic
- Vinegar
Cột B
- Gia vị
- Giấm
- Hải sản
- Sinh tố
- Nấm
- Đồ uống
- Tiệm bánh
- Tỏi
- Món tráng miệng
- Nướng
Đáp án
- 1 – C
- 2 – F
- 3 – I
- 4 – G
- 5 – A
- 6 – J
- 7 – E
- 8 – D
- 9 – H
- 10 – B
3.4. Viết câu với từ vựng đã học
Hãy sử dụng các từ dưới đây để viết câu hoàn chỉnh bằng tiếng Anh.
- Banana
- Fried rice
- Delicious
- Coffee
- Grill
Gợi ý đáp án
Banana
I eat a banana every morning.
Fried rice
Fried rice is one of my favorite dishes.
Delicious
This seafood is delicious.
Coffee
My father drinks coffee every morning.
Grill
We grill chicken on weekends.
Việc ghi nhớ 200+ từ vựng tiếng Anh về đồ ăn thức uống sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp, gọi món tại nhà hàng, mua sắm ở siêu thị hay trao đổi về các món ăn yêu thích bằng tiếng Anh. Thay vì học thuộc lòng một cách máy móc, hãy kết hợp học từ theo từng chủ đề, luyện phát âm chuẩn, đặt câu và sử dụng thường xuyên trong các tình huống thực tế để ghi nhớ lâu hơn.