Trước hết, việc nắm vững từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin hơn trong các tình huống như giới thiệu bản thân, phỏng vấn xin việc, viết CV hay giao tiếp với người nước ngoài. Trong bài viết dưới đây, bạn sẽ khám phá 150+ từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp được chia theo từng nhóm ngành phổ biến, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt, mẫu câu giao tiếp và bài tập thực hành giúp ghi nhớ hiệu quả.

1. 150+ từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp theo từng nhóm
1.1. Nghề nghiệp trong lĩnh vực y tế (Medical Jobs)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| Doctor | /ˈdɒk.tər/ | Bác sĩ |
| Nurse | /nɜːrs/ | Y tá |
| Surgeon | /ˈsɜːr.dʒən/ | Bác sĩ phẫu thuật |
| Dentist | /ˈden.tɪst/ | Nha sĩ |
| Pharmacist | /ˈfɑːr.mə.sɪst/ | Dược sĩ |
| Veterinarian | /ˌvet.ər.ɪˈneə.ri.ən/ | Bác sĩ thú y |
| Psychologist | /saɪˈkɒl.ə.dʒɪst/ | Nhà tâm lý học |
| Paramedic | /ˌpær.əˈmed.ɪk/ | Nhân viên cấp cứu |
| Midwife | /ˈmɪd.waɪf/ | Hộ sinh |
| Medical assistant | /ˈmed.ɪ.kəl əˈsɪs.tənt/ | Trợ lý y tế |
| Radiologist | /ˌreɪ.diˈɒl.ə.dʒɪst/ | Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh |
| Physiotherapist | /ˌfɪz.i.əʊˈθer.ə.pɪst/ | Chuyên gia vật lý trị liệu |
| Optometrist | /ɒpˈtɒm.ə.trɪst/ | Chuyên gia đo mắt |
| Pediatrician | /ˌpiː.di.əˈtrɪʃ.ən/ | Bác sĩ nhi |
| Laboratory technician | /ləˈbɒr.ə.tər.i tekˈnɪʃ.ən/ | Kỹ thuật viên xét nghiệm |
1.2. Nghề nghiệp trong lĩnh vực giáo dục (Education Jobs)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| Teacher | /ˈtiː.tʃər/ | Giáo viên |
| Lecturer | /ˈlek.tʃər.ər/ | Giảng viên |
| Professor | /prəˈfes.ər/ | Giáo sư |
| Principal | /ˈprɪn.sə.pəl/ | Hiệu trưởng |
| Tutor | /ˈtjuː.tər/ | Gia sư |
| Kindergarten teacher | /ˈkɪn.dəˌɡɑː.tən ˈtiː.tʃər/ | Giáo viên mầm non |
| Teaching assistant | /ˈtiː.tʃɪŋ əˈsɪs.tənt/ | Trợ giảng |
| Librarian | /laɪˈbreə.ri.ən/ | Thủ thư |
| School counselor | /skuːl ˈkaʊn.səl.ər/ | Cố vấn học đường |
| Researcher | /rɪˈsɜː.tʃər/ | Nhà nghiên cứu |
| Trainer | /ˈtreɪ.nər/ | Huấn luyện viên |
| Instructor | /ɪnˈstrʌk.tər/ | Giảng viên hướng dẫn |
| Education consultant | /ˌedʒ.uˈkeɪ.ʃən kənˈsʌl.tənt/ | Chuyên viên tư vấn giáo dục |
| Academic advisor | /ˌæk.əˈdem.ɪk ədˈvaɪ.zər/ | Cố vấn học tập |
| Examiner | /ɪɡˈzæm.ɪ.nər/ | Giám khảo |
1.3. Nghề nghiệp văn phòng và kinh doanh (Office & Business Jobs)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| Accountant | /əˈkaʊn.tənt/ | Kế toán |
| Manager | /ˈmæn.ɪ.dʒər/ | Quản lý |
| Secretary | /ˈsek.rə.ter.i/ | Thư ký |
| Receptionist | /rɪˈsep.ʃən.ɪst/ | Lễ tân |
| Salesperson | /ˈseɪlz.pɜː.sən/ | Nhân viên bán hàng |
| Marketing executive | /ˈmɑː.kɪ.tɪŋ ɪɡˈzek.jə.tɪv/ | Nhân viên marketing |
| Human resources officer | /ˌhjuː.mən rɪˈzɔː.sɪz/ | Nhân sự |
| Financial analyst | /faɪˈnæn.ʃəl ˈæn.əl.ɪst/ | Chuyên viên tài chính |
| Business analyst | /ˈbɪz.nəs ˈæn.əl.ɪst/ | Chuyên viên phân tích kinh doanh |
| Entrepreneur | /ˌɒn.trə.prəˈnɜːr/ | Doanh nhân |
| CEO | /ˌsiː.iːˈəʊ/ | Giám đốc điều hành |
| Cashier | /kæˈʃɪər/ | Thu ngân |
| Auditor | /ˈɔː.dɪ.tər/ | Kiểm toán viên |
| Office clerk | /ˈɒf.ɪs klɑːrk/ | Nhân viên văn phòng |
| Customer service representative | /ˈkʌs.tə.mər ˈsɜː.vɪs/ | Nhân viên chăm sóc khách hàng |
1.4. Nghề nghiệp kỹ thuật và công nghệ (Engineering & IT Jobs)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| Engineer | /ˌen.dʒɪˈnɪər/ | Kỹ sư |
| Software developer | /ˈsɒft.weər dɪˈvel.ə.pər/ | Lập trình viên |
| Web developer | /web dɪˈvel.ə.pər/ | Lập trình web |
| Data analyst | /ˈdeɪ.tə ˈæn.əl.ɪst/ | Chuyên viên phân tích dữ liệu |
| Network engineer | /ˈnet.wɜːrk ˌen.dʒɪˈnɪər/ | Kỹ sư mạng |
| Cybersecurity specialist | /ˌsaɪ.bə.sɪˈkjʊə.rə.ti/ | Chuyên gia an ninh mạng |
| UX designer | /ˌjuːˈeks dɪˈzaɪ.nər/ | Nhà thiết kế UX |
| AI engineer | /ˌeɪˈaɪ ˌen.dʒɪˈnɪər/ | Kỹ sư AI |
| System administrator | /ˈsɪs.təm ədˈmɪn.ɪ.streɪ.tər/ | Quản trị hệ thống |
| Database administrator | /ˈdeɪ.tə.beɪs/ | Quản trị cơ sở dữ liệu |
| Mechanical engineer | /məˈkæn.ɪ.kəl/ | Kỹ sư cơ khí |
| Electrical engineer | /ɪˈlek.trɪ.kəl/ | Kỹ sư điện |
| Civil engineer | /ˈsɪv.əl/ | Kỹ sư xây dựng |
| Robotics engineer | /rəʊˈbɒt.ɪks/ | Kỹ sư robot |
| QA engineer | /ˌkjuːˈeɪ/ | Kỹ sư kiểm thử |
1.5. Nghề nghiệp trong lĩnh vực xây dựng và sản xuất (Construction & Manufacturing)
| Từ vựng | Nghĩa |
| Builder | Thợ xây |
| Carpenter | Thợ mộc |
| Electrician | Thợ điện |
| Plumber | Thợ sửa ống nước |
| Welder | Thợ hàn |
| Mechanic | Thợ cơ khí |
| Factory worker | Công nhân nhà máy |
| Machine operator | Nhân viên vận hành máy |
| Architect | Kiến trúc sư |
| Surveyor | Kỹ sư trắc địa |
| Painter | Thợ sơn |
| Bricklayer | Thợ xây gạch |
| Production supervisor | Giám sát sản xuất |
| Quality inspector | Nhân viên kiểm định chất lượng |
| Technician | Kỹ thuật viên |
1.6. Nghề nghiệp trong lĩnh vực dịch vụ (Service Jobs)
| Từ vựng | Nghĩa |
| Waiter | Bồi bàn nam |
| Waitress | Phục vụ nữ |
| Chef | Đầu bếp |
| Cook | Phụ bếp |
| Hotel receptionist | Lễ tân khách sạn |
| Tour guide | Hướng dẫn viên du lịch |
| Flight attendant | Tiếp viên hàng không |
| Barber | Thợ cắt tóc nam |
| Hairdresser | Thợ làm tóc |
| Beautician | Chuyên viên làm đẹp |
| Driver | Tài xế |
| Delivery person | Nhân viên giao hàng |
| Housekeeper | Nhân viên buồng phòng |
| Security guard | Nhân viên bảo vệ |
| Cleaner | Nhân viên vệ sinh |
1.7. Nghề nghiệp trong lĩnh vực nghệ thuật và truyền thông (Arts & Media)
| Từ vựng | Nghĩa |
| Actor | Diễn viên |
| Actress | Nữ diễn viên |
| Singer | Ca sĩ |
| Musician | Nhạc sĩ |
| Dancer | Vũ công |
| Photographer | Nhiếp ảnh gia |
| Journalist | Nhà báo |
| Editor | Biên tập viên |
| Graphic designer | Nhà thiết kế đồ họa |
| Content creator | Nhà sáng tạo nội dung |
| YouTuber | YouTuber |
| Influencer | Người có sức ảnh hưởng |
| Film director | Đạo diễn |
| Writer | Nhà văn |
| Illustrator | Họa sĩ minh họa |
1.8. Nghề nghiệp trong lĩnh vực pháp luật và an ninh (Law & Public Safety)
| Từ vựng | Nghĩa |
| Lawyer | Luật sư |
| Judge | Thẩm phán |
| Police officer | Cảnh sát |
| Detective | Thám tử |
| Soldier | Quân nhân |
| Firefighter | Lính cứu hỏa |
| Prison officer | Quản giáo |
| Customs officer | Hải quan |
| Immigration officer | Nhân viên xuất nhập cảnh |
| Prosecutor | Công tố viên |
| Bailiff | Chấp hành viên |
| Security officer | Nhân viên an ninh |
| Coast guard | Cảnh sát biển |
| Traffic police officer | Cảnh sát giao thông |
| Border guard | Bộ đội biên phòng |
1.9. Nghề nghiệp phổ biến khác (Other Common Occupations)
| Từ vựng | Nghĩa |
| Farmer | Nông dân |
| Fisherman | Ngư dân |
| Pilot | Phi công |
| Astronaut | Phi hành gia |
| Fashion designer | Nhà thiết kế thời trang |
| Athlete | Vận động viên |
| Baker | Thợ làm bánh |
| Florist | Người bán hoa |
| Tailor | Thợ may |
| Jeweler | Thợ kim hoàn |
| Translator | Biên dịch viên |
| Interpreter | Phiên dịch viên |
| Social worker | Nhân viên công tác xã hội |
| Politician | Chính trị gia |
| Scientist | Nhà khoa học |
Với danh sách trên, bạn đã có hơn 150 từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp thông dụng, bao phủ hầu hết các lĩnh vực trong cuộc sống và công việc.
2. Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh về nghề nghiệp
2.1. Hỏi nghề nghiệp
Một số mẫu câu thường gặp:
- What do you do? – Bạn làm nghề gì?
- What’s your job? – Công việc của bạn là gì?
- What do you do for a living? – Bạn kiếm sống bằng nghề gì?
- What is your occupation? – Nghề nghiệp của bạn là gì?
Ví dụ
A: What do you do?
B: I’m a software developer.
2.2. Giới thiệu nghề nghiệp
Các mẫu câu phổ biến:
- I am a teacher.
- I work as a doctor.
- I’m an accountant at ABC Company.
- I have worked as a nurse for five years.
- I work in the IT industry.
Ví dụ
Hello, my name is Anna. I work as a marketing executive for an international company.
2.3. Hỏi về nơi làm việc
Một số mẫu câu thông dụng:
- Where do you work?
- Which company do you work for?
- Do you work in an office?
- Do you work full-time or part-time?
Ví dụ
A: Where do you work?
B: I work at City Hospital.
3. Bài tập vận dụng từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
- A person who teaches students is a ________.
- A. Teacher
- B. Chef
- C. Lawyer
- A ________ writes computer programs.
- A. Nurse
- B. Software developer
- C. Farmer
- A ________ prepares meals in a restaurant.
- A. Chef
- B. Pilot
- C. Dentist
- A ________ flies an airplane.
- A. Driver
- B. Pilot
- C. Carpenter
- A ________ treats sick animals.
- A. Veterinarian
- B. Teacher
- C. Police officer
Đáp án: 1A – 2B – 3A – 4B – 5A

Bài tập 2: Điền từ thích hợp
Điền một nghề nghiệp phù hợp vào chỗ trống.
- My father works in a hospital. He is a __________.
- My sister teaches English. She is a __________.
- My uncle designs buildings. He is an __________.
- My friend works in a bank. She is an __________.
- My cousin creates websites. He is a __________.
Đáp án gợi ý
- doctor
- teacher
- architect
- accountant
- web developer
Việc học từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp theo từng nhóm sẽ giúp bạn ghi nhớ nhanh hơn và dễ dàng áp dụng vào giao tiếp thực tế. Hãy kết hợp học từ mới với các mẫu câu giới thiệu nghề nghiệp và luyện tập thường xuyên để nâng cao vốn từ vựng. Mỗi ngày chỉ cần ghi nhớ 10–15 từ cùng ví dụ minh họa, bạn sẽ nhanh chóng tự tin khi nói về công việc của mình bằng tiếng Anh.