100+ từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập thông dụng kèm phiên âm

Học từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập là một trong những chủ đề cơ bản giúp người học giao tiếp tự nhiên trong môi trường học đường. Việc ghi nhớ tên các dụng cụ học tập bằng tiếng Anh không chỉ hỗ trợ mở rộng vốn từ mà còn giúp bạn tự tin hơn khi học tập, làm bài thi hoặc giao tiếp với giáo viên và bạn bè quốc tế. Cùng khám phá hơn 100+ từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập thông dụng nhất ngay dưới đây!

100+ từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập thông dụng kèm phiên âm
100+ từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập thông dụng kèm phiên âm

1. 100+ từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập theo từng nhóm

1.1. Từ vựng về dụng cụ viết (Writing Tools)

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Pen/pen/Bút mực
Ballpoint pen/ˈbɔːlpɔɪnt pen/Bút bi
Fountain pen/ˈfaʊntən pen/Bút máy
Pencil/ˈpensl/Bút chì
Mechanical pencil/məˈkænɪkl ˈpensl/Bút chì kim
Colored pencil/ˈkʌlərd ˈpensl/Bút chì màu
Marker/ˈmɑːrkər/Bút lông
Highlighter/ˈhaɪlaɪtər/Bút đánh dấu
Crayon/ˈkreɪɑːn/Bút sáp màu
Chalk/tʃɔːk/Phấn
Whiteboard marker/ˈwaɪtbɔːrd ˈmɑːrkər/Bút viết bảng
Ink/ɪŋk/Mực
Pencil lead/ˈpensl led/Ruột chì
Pen refill/pen ˌriːˈfɪl/Ruột bút
Eraser/ɪˈreɪsər/Cục tẩy
Sharpener/ˈʃɑːrpənər/Gọt bút chì
Correction pen/kəˈrekʃn pen/Bút xóa
Correction tape/kəˈrekʃn teɪp/Băng xóa
Brush pen/brʌʃ pen/Bút cọ
Gel pen/dʒel pen/Bút gel

1.2. Từ vựng về giấy và sổ ghi chép (Paper & Notebooks)

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Notebook/ˈnəʊtbʊk/Quyển vở
Exercise book/ˈeksərsaɪz bʊk/Vở học
Workbook/ˈwɜːrkbʊk/Sách bài tập
Textbook/ˈtekstbʊk/Sách giáo khoa
Dictionary/ˈdɪkʃəneri/Từ điển
Paper/ˈpeɪpər/Giấy
A4 paper/eɪ fɔːr ˈpeɪpər/Giấy A4
Sticky note/ˈstɪki nəʊt/Giấy ghi chú
Note pad/ˈnəʊt pæd/Sổ ghi chú
Binder/ˈbaɪndər/Bìa còng
Folder/ˈfəʊldər/Bìa hồ sơ
File/faɪl/Tập hồ sơ
Book cover/bʊk ˈkʌvər/Bìa sách
Bookmark/ˈbʊkmɑːrk/Thẻ đánh dấu sách
Clipboard/ˈklɪpbɔːrd/Bảng kẹp giấy
Graph paper/ɡræf ˈpeɪpər/Giấy kẻ ô
Drawing paper/ˈdrɔːɪŋ ˈpeɪpər/Giấy vẽ

1.3. Từ vựng về dụng cụ đo lường và hình học (Measuring & Geometry Tools)

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Ruler/ˈruːlər/Thước kẻ
Compass/ˈkʌmpəs/Compa
Protractor/prəˈtræktər/Thước đo góc
Set square/set skwer/Ê ke
Triangle ruler/ˈtraɪæŋɡl ˈruːlər/Thước tam giác
Measuring tape/ˈmeʒərɪŋ teɪp/Thước dây
Scale ruler/skeɪl ˈruːlər/Thước tỷ lệ
Geometry set/dʒiˈɑːmətri set/Bộ dụng cụ hình học
Divider/dɪˈvaɪdər/Thước chia khoảng
Calculator/ˈkælkjuleɪtər/Máy tính

1.4. Từ vựng về dụng cụ cắt, dán (Cutting & Craft Supplies)

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Scissors/ˈsɪzərz/Kéo
Glue/ɡluː/Keo dán
Glue stick/ɡluː stɪk/Keo khô
Tape/teɪp/Băng dính
Double-sided tape/ˌdʌbl ˈsaɪdɪd teɪp/Băng dính hai mặt
Stapler/ˈsteɪplər/Dập ghim
Staples/ˈsteɪplz/Ghim
Paper clip/ˈpeɪpər klɪp/Kẹp giấy
Cutter/ˈkʌtər/Dao rọc giấy
Craft knife/kræft naɪf/Dao thủ công
Hole punch/həʊl pʌntʃ/Dụng cụ bấm lỗ
String/strɪŋ/Dây buộc

1.5. Từ vựng về balo và vật dụng mang theo (School Bags & Accessories)

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Backpack/ˈbækpæk/Ba lô
School bag/skuːl bæɡ/Cặp sách
Pencil case/ˈpensl keɪs/Hộp bút
Lunch box/ˈlʌntʃ bɒks/Hộp cơm
Water bottle/ˈwɔːtər ˈbɑːtl/Bình nước
Umbrella/ʌmˈbrelə/Ô
ID card/ˌaɪ ˈdiː kɑːrd/Thẻ học sinh
Name tag/ˈneɪm tæɡ/Thẻ tên
Keychain/ˈkiːtʃeɪn/Móc khóa
Wallet/ˈwɑːlɪt/
Coin purse/kɔɪn pɜːrs/Ví đựng tiền xu
Glasses case/ˈɡlæsɪz keɪs/Hộp kính

1.6. Từ vựng về thiết bị học tập hiện đại (Electronic Learning Devices)

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Laptop/ˈlæptɑːp/Máy tính xách tay
Tablet/ˈtæblət/Máy tính bảng
Smartphone/ˈsmɑːrtfəʊn/Điện thoại thông minh
Desktop computer/ˈdesktɑːp kəmˈpjuːtər/Máy tính để bàn
Calculator/ˈkælkjuleɪtər/Máy tính cầm tay
USB flash drive/ˌjuː es ˈbiː flæʃ draɪv/USB
Charger/ˈtʃɑːrdʒər/Bộ sạc
Earphones/ˈɪrfəʊnz/Tai nghe
Headphones/ˈhedfəʊnz/Tai nghe chụp
Mouse/maʊs/Chuột máy tính
Keyboard/ˈkiːbɔːrd/Bàn phím
Webcam/ˈwebkæm/Webcam
Printer/ˈprɪntər/Máy in
Projector/prəˈdʒektər/Máy chiếu
Power bank/ˈpaʊər bæŋk/Pin sạc dự phòng
Electronic dictionary/ɪˌlekˈtrɑːnɪk ˈdɪkʃəneri/Từ điển điện tử
Scanner/ˈskænər/Máy quét

2. Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp về đồ dùng học tập thông dụng

2.1. Hỏi và mượn đồ dùng học tập

  • Can I borrow your pen?
    → Mình có thể mượn bút của bạn không?
  • May I use your ruler?
    → Mình có thể dùng thước của bạn được không?
  • Do you have an extra pencil?
    → Bạn có bút chì dư không?
  • Could you lend me your eraser?
    → Bạn cho mình mượn cục tẩy được không?
  • Here you are.
    → Đây, của bạn đây.
  • Thank you. I’ll return it later.
    → Cảm ơn nhé. Mình sẽ trả sau.

2.2. Hỏi vị trí đồ dùng học tập

  • Where is my notebook?
    → Quyển vở của mình đâu rồi?
  • It’s on the desk.
    → Nó ở trên bàn.
  • My pencil case is in my backpack.
    → Hộp bút của mình ở trong ba lô.
  • Have you seen my calculator?
    → Bạn có thấy máy tính của mình không?
  • Check your school bag.
    → Hãy kiểm tra cặp sách của bạn.

2.3. Mẫu câu sử dụng trong lớp học

  • Please open your textbook.
    → Hãy mở sách giáo khoa.
  • Write your name on the paper.
    → Hãy viết tên lên tờ giấy.
  • Put away your phones.
    → Cất điện thoại đi.
  • Take out your notebooks.
    → Lấy vở ra.
  • Hand in your homework.
    → Nộp bài tập về nhà.
  • Use a pencil for this exercise.
    → Hãy dùng bút chì cho bài tập này.
  • Don’t forget your ruler.
    → Đừng quên mang theo thước kẻ.

3. Bài tập vận dụng từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập

3.1. Điền từ vào chỗ trống

Điền từ thích hợp:

  1. I write with a ________.
  2. A ________ helps us erase pencil marks.
  3. We keep our books in a ________.
  4. A ________ is used to measure lines.
  5. We cut paper with ________.

3.2. Nối từ tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt

Tiếng AnhTiếng Việt
1. BackpackA. Thước kẻ
2. MarkerB. Máy tính
3. CalculatorC. Ba lô
4. RulerD. Bút lông
5. NotebookE. Quyển vở

 

Nối từ tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt
Nối từ tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt

3.3. Chọn đáp án đúng

Câu 1: Which one is used for writing?

  1. Glue
  2. Pen
  3. Scissors
  4. Ruler

Câu 2: “Pencil case” có nghĩa là gì?

  1. Hộp bút
  2. Cặp sách
  3. Vở
  4. Kéo

Câu 3: Which device is used for online learning?

  1. Laptop
  2. Stapler
  3. Compass
  4. Glue

Câu 4: “Highlighter” là:

  1. Bút chì
  2. Bút xóa
  3. Bút đánh dấu
  4. Compa

Câu 5: “Scissors” dùng để:

  1. Viết
  2. Cắt
  3. Đo
  4. Tô màu

3.4. Đáp án tham khảo

Bài 1

  1. pen/pencil
  2. eraser
  3. backpack (school bag)
  4. ruler
  5. scissors

Bài 2

  • 1 – C
  • 2 – D
  • 3 – B
  • 4 – A
  • 5 – E

Bài 3

  1. B
  2. A
  3. A
  4. C
  5. B

Việc ghi nhớ 100+ từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập sẽ giúp bạn nâng cao vốn từ vựng và sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn trong học tập cũng như giao tiếp hằng ngày. Hãy kết hợp học theo từng nhóm chủ đề, luyện phát âm theo phiên âm IPA và thường xuyên thực hành với các mẫu câu để ghi nhớ lâu hơn. Chỉ cần dành vài phút mỗi ngày ôn tập, bạn sẽ nhanh chóng sử dụng thành thạo những từ vựng quen thuộc này trong thực tế.

Chia sẻ tới bạn bè và gia đình