Du lịch là cơ hội tuyệt vời để khám phá những vùng đất mới, trải nghiệm nền văn hóa khác nhau và giao tiếp với bạn bè quốc tế. Tuy nhiên, rào cản ngôn ngữ có thể khiến nhiều người cảm thấy lo lắng khi đi nước ngoài.
Việc trang bị 100+ từ vựng tiếng Anh về du lịch sẽ giúp bạn tự tin hơn trong mọi tình huống như đặt vé máy bay, nhận phòng khách sạn, hỏi đường hay gọi món tại nhà hàng. Hãy cùng khám phá danh sách từ vựng đầy đủ dưới đây nhé!

1. 100 từ vựng tiếng Anh về du lịch theo từng chủ đề
1.1. Từ vựng khi chuẩn bị cho chuyến du lịch (Travel Preparation)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| Passport | /ˈpɑːspɔːrt/ | Hộ chiếu | Don’t forget your passport. |
| Visa | /ˈviːzə/ | Thị thực | I need a visa to enter Japan. |
| Ticket | /ˈtɪkɪt/ | Vé | I booked my ticket online. |
| Luggage | /ˈlʌɡɪdʒ/ | Hành lý | My luggage is too heavy. |
| Suitcase | /ˈsuːtkeɪs/ | Vali | This suitcase is new. |
| Backpack | /ˈbækpæk/ | Ba lô | He carries a backpack. |
| Itinerary | /aɪˈtɪnəreri/ | Lịch trình | Our itinerary is very busy. |
| Reservation | /ˌrezərˈveɪʃn/ | Đặt chỗ | I confirmed my reservation. |
| Insurance | /ɪnˈʃʊrəns/ | Bảo hiểm | Travel insurance is important. |
| Currency | /ˈkɜːrənsi/ | Tiền tệ | Exchange your currency first. |
| Map | /mæp/ | Bản đồ | I bought a city map. |
| Guidebook | /ˈɡaɪdbʊk/ | Sách hướng dẫn | This guidebook is useful. |
| Destination | /ˌdestɪˈneɪʃn/ | Điểm đến | Paris is my dream destination. |
| Journey | /ˈdʒɜːrni/ | Hành trình | Have a safe journey! |
| Departure | /dɪˈpɑːrtʃər/ | Khởi hành | The departure is at 8 a.m. |
| Arrival | /əˈraɪvl/ | Đến nơi | Our arrival was delayed. |
| Packing | /ˈpækɪŋ/ | Đóng gói | Packing takes time. |
| Travel agency | /ˈtrævl ˈeɪdʒənsi/ | Công ty du lịch | We booked through a travel agency. |
| Schedule | /ˈskedʒuːl/ | Lịch trình | Check your schedule carefully. |
| Budget | /ˈbʌdʒɪt/ | Ngân sách | We have a limited budget. |
1.2. Từ vựng tại sân bay và trên máy bay (Airport & Flight Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| Airport | /ˈerpɔːrt/ | Sân bay | The airport is crowded. |
| Airline | /ˈerlaɪn/ | Hãng hàng không | I prefer this airline. |
| Boarding pass | /ˈbɔːrdɪŋ pæs/ | Thẻ lên máy bay | Show your boarding pass. |
| Check-in | /ˈtʃek ɪn/ | Làm thủ tục | We checked in early. |
| Boarding gate | /ˈbɔːrdɪŋ ɡeɪt/ | Cổng lên máy bay | Gate 15 is open. |
| Security check | /sɪˈkjʊrəti tʃek/ | Kiểm tra an ninh | Go through security. |
| Immigration | /ˌɪmɪˈɡreɪʃn/ | Hải quan nhập cảnh | Immigration took 20 minutes. |
| Customs | /ˈkʌstəmz/ | Hải quan | Declare your goods. |
| Flight | /flaɪt/ | Chuyến bay | My flight is delayed. |
| Delay | /dɪˈleɪ/ | Trì hoãn | The flight has a delay. |
| Take off | /teɪk ɔːf/ | Cất cánh | The plane took off. |
| Landing | /ˈlændɪŋ/ | Hạ cánh | Smooth landing! |
| Seat | /siːt/ | Ghế ngồi | My seat is by the window. |
| Window seat | /ˈwɪndoʊ siːt/ | Ghế cửa sổ | I prefer a window seat. |
| Aisle seat | /aɪl siːt/ | Ghế lối đi | He chose an aisle seat. |
| Cabin crew | /ˈkæbɪn kruː/ | Tiếp viên | The cabin crew was helpful. |
| Pilot | /ˈpaɪlət/ | Phi công | The pilot welcomed us. |
| Baggage claim | /ˈbæɡɪdʒ kleɪm/ | Nơi nhận hành lý | Meet me at baggage claim. |
| Terminal | /ˈtɜːrmɪnl/ | Nhà ga | Terminal 2 is nearby. |
| Transit | /ˈtrænzɪt/ | Quá cảnh | We have a transit in Singapore. |
1.3. Từ vựng về khách sạn và nơi lưu trú (Accommodation)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| Hotel | /hoʊˈtel/ | Khách sạn |
| Hostel | /ˈhɑːstl/ | Nhà nghỉ |
| Resort | /rɪˈzɔːrt/ | Khu nghỉ dưỡng |
| Homestay | /ˈhoʊmsteɪ/ | Homestay |
| Reception | /rɪˈsepʃn/ | Lễ tân |
| Receptionist | /rɪˈsepʃənɪst/ | Nhân viên lễ tân |
| Room | /ruːm/ | Phòng |
| Single room | /ˈsɪŋɡl ruːm/ | Phòng đơn |
| Double room | /ˈdʌbl ruːm/ | Phòng đôi |
| Key card | /kiː kɑːrd/ | Thẻ phòng |
| Check-in | /tʃek ɪn/ | Nhận phòng |
| Check-out | /tʃek aʊt/ | Trả phòng |
| Breakfast | /ˈbrekfəst/ | Bữa sáng |
| Elevator | /ˈelɪveɪtər/ | Thang máy |
| Wi-Fi | /ˈwaɪfaɪ/ | Wi-Fi |
| Reservation | /ˌrezərˈveɪʃn/ | Đặt phòng |
| Vacancy | /ˈveɪkənsi/ | Phòng trống |
| Guest | /ɡest/ | Khách |
| Service | /ˈsɜːrvɪs/ | Dịch vụ |
| Reception desk | /rɪˈsepʃn desk/ | Quầy lễ tân |
1.4. Từ vựng về địa điểm tham quan và hoạt động du lịch (Tourist Attractions & Activities)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| Museum | /mjuˈziːəm/ | Bảo tàng |
| Beach | /biːtʃ/ | Bãi biển |
| Mountain | /ˈmaʊntən/ | Núi |
| Waterfall | /ˈwɔːtərfɔːl/ | Thác nước |
| Temple | /ˈtempl/ | Đền chùa |
| Pagoda | /pəˈɡoʊdə/ | Chùa |
| Castle | /ˈkæsl/ | Lâu đài |
| Park | /pɑːrk/ | Công viên |
| Zoo | /zuː/ | Sở thú |
| Aquarium | /əˈkweriəm/ | Thủy cung |
| Tour guide | /tʊr ɡaɪd/ | Hướng dẫn viên |
| Sightseeing | /ˈsaɪtsiːɪŋ/ | Tham quan |
| Hiking | /ˈhaɪkɪŋ/ | Leo núi |
| Camping | /ˈkæmpɪŋ/ | Cắm trại |
| Souvenir | /ˌsuːvəˈnɪr/ | Quà lưu niệm |
| Adventure | /ədˈventʃər/ | Phiêu lưu |
| Photograph | /ˈfoʊtəɡræf/ | Chụp ảnh |
| Cruise | /kruːz/ | Du thuyền |
| Festival | /ˈfestɪvl/ | Lễ hội |
| Landmark | /ˈlændmɑːrk/ | Địa danh |
1.5. Từ vựng về ăn uống và mua sắm khi du lịch (Food & Shopping)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| Restaurant | /ˈrestrɑːnt/ | Nhà hàng |
| Menu | /ˈmenjuː/ | Thực đơn |
| Dish | /dɪʃ/ | Món ăn |
| Beverage | /ˈbevərɪdʒ/ | Đồ uống |
| Bill | /bɪl/ | Hóa đơn |
| Receipt | /rɪˈsiːt/ | Biên lai |
| Cash | /kæʃ/ | Tiền mặt |
| Credit card | /ˈkredɪt kɑːrd/ | Thẻ tín dụng |
| Market | /ˈmɑːrkɪt/ | Chợ |
| Shopping mall | /ˈʃɑːpɪŋ mɔːl/ | Trung tâm thương mại |
| Discount | /ˈdɪskaʊnt/ | Giảm giá |
| Price | /praɪs/ | Giá |
| Expensive | /ɪkˈspensɪv/ | Đắt |
| Cheap | /tʃiːp/ | Rẻ |
| Local food | /ˈloʊkl fuːd/ | Đặc sản địa phương |
| Dessert | /dɪˈzɜːrt/ | Món tráng miệng |
| Snack | /snæk/ | Đồ ăn nhẹ |
| Bottle | /ˈbɑːtl/ | Chai |
| Portion | /ˈpɔːrʃn/ | Khẩu phần |
| Tip | /tɪp/ | Tiền boa |
2. Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh khi đi du lịch
2.1. Mẫu câu tại sân bay
- Where is the check-in counter?
- May I see your passport?
- What time does the flight depart?
- Is my flight on time?
- Could you help me with my luggage?
- Where is the boarding gate?
- How long is the flight?
- Do I need to go through immigration?
- Where can I collect my baggage?
- Is this seat available?
2.2. Mẫu câu khi nhận phòng khách sạn
- I have a reservation.
- I’d like to check in.
- Can I have a room with a view?
- Is breakfast included?
- What time is check-out?
- Could I have the Wi-Fi password?
- Can I get an extra towel?
- Is there room service?
- Could you call me a taxi?
- Thank you for your assistance.
2.3. Mẫu câu hỏi đường và tham quan
- Excuse me, where is the nearest bus station?
- How can I get to the museum?
- Is it far from here?
- Can I walk there?
- Which bus should I take?
- Could you show me on the map?
- What is the best tourist attraction here?
- How much is the entrance fee?
- Can I take photos here?
- What time does it close?
2.4. Mẫu câu gọi món và mua sắm
- May I see the menu, please?
- I’d like to order this dish.
- What do you recommend?
- Is this dish spicy?
- Can I have the bill, please?
- How much is this?
- Do you accept credit cards?
- Can I get a discount?
- Do you have this in another size?
- Thank you. Have a nice day!
3. Mẹo ghi nhớ từ vựng tiếng Anh về du lịch
3.1. Học theo từng tình huống thực tế
Thay vì học từ vựng riêng lẻ, bạn nên chia thành từng tình huống như làm thủ tục sân bay, nhận phòng khách sạn, hỏi đường hay gọi món. Cách học theo ngữ cảnh sẽ giúp bạn nhớ lâu hơn và biết cách sử dụng từ đúng hoàn cảnh.
3.2. Kết hợp hình ảnh và video du lịch
Bạn có thể xem vlog du lịch, video hướng dẫn tại sân bay hoặc chương trình khám phá thế giới bằng tiếng Anh. Khi nghe người bản xứ sử dụng từ vựng trong thực tế kết hợp với hình ảnh trực quan, khả năng ghi nhớ sẽ được cải thiện đáng kể.
Ngoài ra, hãy sử dụng flashcard có hình minh họa, ứng dụng học từ vựng hoặc tự chụp ảnh trong mỗi chuyến đi rồi ghi chú bằng tiếng Anh. Đây là phương pháp học vừa thú vị vừa hiệu quả.
3.3. Thực hành hội thoại trước mỗi chuyến đi
Trước khi đi du lịch nước ngoài, hãy luyện tập những đoạn hội thoại ngắn với bạn bè hoặc tự đóng vai các tình huống thường gặp như làm thủ tục check-in, hỏi đường hay mua sắm. Việc lặp lại thường xuyên sẽ giúp bạn phản xạ nhanh hơn khi giao tiếp thực tế.
Đừng ngại mắc lỗi khi nói tiếng Anh. Điều quan trọng là bạn sử dụng đúng từ vựng và truyền đạt được ý muốn của mình. Sau mỗi chuyến đi, hãy ghi lại những từ mới đã học để bổ sung vào vốn từ vựng của bản thân.

Việc nắm vững 100 từ vựng tiếng Anh về du lịch sẽ giúp bạn tự tin hơn trong mọi hành trình, từ khâu chuẩn bị, làm thủ tục sân bay đến đặt phòng khách sạn, tham quan và mua sắm. Bên cạnh việc học từ vựng, hãy luyện tập các mẫu câu giao tiếp và áp dụng vào tình huống thực tế để nâng cao khả năng phản xạ. Chỉ cần dành vài phút mỗi ngày ôn luyện, bạn sẽ sẵn sàng sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên trong chuyến du lịch tiếp theo.