200+ từ vựng tiếng Anh về đồ ăn thức uống thông dụng (kèm phiên âm, nghĩa)

Đồ ăn và thức uống là chủ đề xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp tiếng Anh hằng ngày. Việc ghi nhớ từ vựng tiếng Anh về đồ ăn thức uống sẽ giúp bạn tự tin khi đi nhà hàng, siêu thị, du lịch nước ngoài hoặc trò chuyện với bạn bè quốc tế. Trong bài viết này, bạn sẽ học 200+ từ vựng tiếng Anh về đồ ăn thức uống được chia theo từng chủ đề, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và dễ dàng ghi nhớ.

200+ từ vựng tiếng Anh về đồ ăn thức uống thông dụng (kèm phiên âm, nghĩa)
200+ từ vựng tiếng Anh về đồ ăn thức uống thông dụng (kèm phiên âm, nghĩa)

1. 200+ từ vựng tiếng Anh về đồ ăn thức uống theo từng chủ đề

1.1. Từ vựng về trái cây (Fruits)

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Apple/ˈæp.əl/Táo
Banana/bəˈnɑː.nə/Chuối
Orange/ˈɒr.ɪndʒ/Cam
Mango/ˈmæŋ.ɡəʊ/Xoài
Pineapple/ˈpaɪnˌæp.əl/Dứa
Watermelon/ˈwɔː.təˌmel.ən/Dưa hấu
Grapes/ɡreɪps/Nho
Strawberry/ˈstrɔː.bər.i/Dâu tây
Blueberry/ˈbluː.bər.i/Việt quất
Raspberry/ˈrɑːz.bər.i/Mâm xôi
Cherry/ˈtʃer.i/Anh đào
Peach/piːtʃ/Đào
Pear/peər/
Lemon/ˈlem.ən/Chanh vàng
Lime/laɪm/Chanh xanh
Coconut/ˈkəʊ.kə.nʌt/Dừa
Papaya/pəˈpaɪ.ə/Đu đủ
Guava/ˈɡwɑː.və/Ổi
Dragon fruit/ˈdræɡ.ən fruːt/Thanh long
Lychee/ˈlaɪ.tʃiː/Vải
Longan/ˈlɒŋ.ɡən/Nhãn
Avocado/ˌæv.əˈkɑː.dəʊ/
Kiwi/ˈkiː.wiː/Kiwi
Plum/plʌm/Mận
Apricot/ˈeɪ.prɪ.kɒt/

1.2. Từ vựng về rau củ (Vegetables)

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Carrot/ˈkær.ət/Cà rốt
Potato/pəˈteɪ.təʊ/Khoai tây
Sweet potato/ˌswiːt pəˈteɪ.təʊ/Khoai lang
Tomato/təˈmɑː.təʊ/Cà chua
Cucumber/ˈkjuː.kʌm.bər/Dưa chuột
Onion/ˈʌn.jən/Hành tây
Garlic/ˈɡɑː.lɪk/Tỏi
Ginger/ˈdʒɪn.dʒər/Gừng
Chili/ˈtʃɪl.i/Ớt
Bell pepper/bel ˈpep.ər/Ớt chuông
Lettuce/ˈlet.ɪs/Rau xà lách
Spinach/ˈspɪn.ɪtʃ/Rau bina
Cabbage/ˈkæb.ɪdʒ/Bắp cải
Broccoli/ˈbrɒk.əl.i/Bông cải xanh
Cauliflower/ˈkɒl.ɪˌflaʊ.ər/Súp lơ trắng
Corn/kɔːn/Ngô
Pumpkin/ˈpʌmp.kɪn/Bí đỏ
Eggplant/ˈeɡ.plɑːnt/Cà tím
Mushroom/ˈmʌʃ.ruːm/Nấm
Celery/ˈsel.ər.i/Cần tây
Radish/ˈræd.ɪʃ/Củ cải
Beetroot/ˈbiːt.ruːt/Củ dền
Pea/piː/Đậu Hà Lan
Bean/biːn/Đậu
Asparagus/əˈspær.ə.ɡəs/Măng tây

1.3. Từ vựng về thịt và hải sản (Meat & Seafood)

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Beef/biːf/Thịt bò
Pork/pɔːk/Thịt heo
Chicken/ˈtʃɪk.ɪn/Thịt gà
Duck/dʌk/Thịt vịt
Lamb/læm/Thịt cừu
Goat meat/ɡəʊt miːt/Thịt dê
Turkey/ˈtɜː.ki/Gà tây
Ham/hæm/Giăm bông
Bacon/ˈbeɪ.kən/Thịt xông khói
Sausage/ˈsɒs.ɪdʒ/Xúc xích
Fish/fɪʃ/
Salmon/ˈsæm.ən/Cá hồi
Tuna/ˈtjuː.nə/Cá ngừ
Shrimp/ʃrɪmp/Tôm
Crab/kræb/Cua
Lobster/ˈlɒb.stər/Tôm hùm
Squid/skwɪd/Mực
Octopus/ˈɒk.tə.pəs/Bạch tuộc
Oyster/ˈɔɪ.stər/Hàu
Clam/klæm/Nghêu
Mussel/ˈmʌs.əl/Vẹm
Scallop/ˈskæl.əp/Sò điệp
Anchovy/ˈæn.tʃə.vi/Cá cơm
Sardine/ˌsɑːˈdiːn/Cá mòi
Eel/iːl/Lươn

1.4. Từ vựng về món ăn chính (Main Dishes)

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Fried rice/fraɪd raɪs/Cơm chiên
Steamed rice/stiːmd raɪs/Cơm trắng
Noodles/ˈnuː.dəlz/
Pho/fɜː/Phở
Beef noodle soup/biːf ˈnuː.dəl suːp/Phở bò
Pasta/ˈpæs.tə/Mì Ý
Spaghetti/spəˈɡet.i/Mì spaghetti
Pizza/ˈpiːt.sə/Pizza
Sandwich/ˈsæn.wɪdʒ/Bánh mì kẹp
Hamburger/ˈhæmˌbɜː.ɡər/Bánh hamburger
Steak/steɪk/Bít tết
Curry/ˈkʌr.i/Cà ri
Soup/suːp/Súp
Hot pot/hɒt pɒt/Lẩu
Sushi/ˈsuː.ʃi/Sushi
Sashimi/səˈʃiː.mi/Sashimi
Dumpling/ˈdʌm.plɪŋ/Bánh bao/Há cảo
Omelet/ˈɒm.lət/Trứng chiên
Fried egg/fraɪd eɡ/Trứng ốp la
Boiled egg/bɔɪld eɡ/Trứng luộc
Grilled chicken/ɡrɪld ˈtʃɪk.ɪn/Gà nướng
Roast duck/rəʊst dʌk/Vịt quay
Rice porridge/raɪs ˈpɒr.ɪdʒ/Cháo
Sticky rice/ˈstɪk.i raɪs/Xôi
Fried noodles/fraɪd ˈnuː.dəlz/Mì xào

1.5. Từ vựng về đồ ăn nhanh (Fast Food)

Từ vựngPhiên âmNghĩa
French fries/frentʃ fraɪz/Khoai tây chiên
Burger/ˈbɜː.ɡər/Bánh burger
Hot dog/ˈhɒt dɒɡ/Xúc xích kẹp bánh
Fried chicken/fraɪd ˈtʃɪk.ɪn/Gà rán
Chicken nuggets/ˈtʃɪk.ɪn ˈnʌɡ.ɪts/Gà viên
Popcorn/ˈpɒp.kɔːn/Bỏng ngô
Taco/ˈtɑː.kəʊ/Taco
Burrito/bəˈriː.təʊ/Burrito
Wrap/ræp/Bánh cuộn
Onion rings/ˈʌn.jən rɪŋz/Hành tây chiên
Chicken wings/ˈtʃɪk.ɪn wɪŋz/Cánh gà
Fish and chips/fɪʃ ənd tʃɪps/Cá và khoai tây chiên
Corn dog/kɔːn dɒɡ/Xúc xích bọc bột chiên
Fried shrimp/fraɪd ʃrɪmp/Tôm chiên
Cheese stick/tʃiːz stɪk/Phô mai que
Mozzarella stick/ˌmɒt.səˈrel.ə stɪk/Phô mai mozzarella chiên
Hash brown/hæʃ braʊn/Bánh khoai tây
Fried calamari/fraɪd ˌkæl.əˈmɑː.ri/Mực chiên
Nachos/ˈnætʃ.əʊz/Bánh ngô chiên
Fried pie/fraɪd paɪ/Bánh chiên

1.6. Từ vựng về món tráng miệng (Desserts)

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Ice cream/ˈaɪs kriːm/Kem
Cake/keɪk/Bánh ngọt
Chocolate cake/ˈtʃɒk.lət keɪk/Bánh kem socola
Cheesecake/ˈtʃiːz.keɪk/Bánh phô mai
Cupcake/ˈkʌp.keɪk/Bánh cupcake
Muffin/ˈmʌf.ɪn/Bánh muffin
Cookie/ˈkʊk.i/Bánh quy
Biscuit/ˈbɪs.kɪt/Bánh quy
Doughnut (Donut)/ˈdəʊ.nʌt/Bánh vòng
Pudding/ˈpʊd.ɪŋ/Bánh pudding
Jelly/ˈdʒel.i/Thạch
Yogurt/ˈjɒɡ.ət/Sữa chua
Frozen yogurt/ˌfrəʊ.zən ˈjɒɡ.ət/Sữa chua đông lạnh
Fruit salad/fruːt ˈsæl.əd/Salad trái cây
Caramel/ˈkær.ə.mel/Kẹo caramel
Candy/ˈkæn.di/Kẹo
Marshmallow/ˌmɑːʃˈmæl.əʊ/Kẹo dẻo
Honey/ˈhʌn.i/Mật ong
Custard/ˈkʌs.təd/Kem trứng
Tiramisu/ˌtɪr.ə.mɪˈsuː/Bánh tiramisu
Macaron/ˌmæk.əˈrɒn/Bánh macaron
Brownie/ˈbraʊ.ni/Bánh brownie
Waffle/ˈwɒf.əl/Bánh quế
Pancake/ˈpæn.keɪk/Bánh kếp
Crepe/kreɪp/Bánh crepe

1.7. Từ vựng về bánh và đồ nướng (Bakery)

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Bread/bred/Bánh mì
Baguette/bæɡˈet/Bánh mì baguette
Toast/təʊst/Bánh mì nướng
Croissant/ˈkwæs.ɒ̃/Bánh sừng bò
Bun/bʌn/Bánh bao/Bánh ngọt nhỏ
Bread roll/bred rəʊl/Bánh mì cuộn
Garlic bread/ˈɡɑː.lɪk bred/Bánh mì bơ tỏi
Pie/paɪ/Bánh nướng nhân
Apple pie/ˈæp.əl paɪ/Bánh táo
Meat pie/miːt paɪ/Bánh nhân thịt
Tart/tɑːt/Bánh tart
Puff pastry/pʌf ˈpeɪ.stri/Bánh ngàn lớp
Danish pastry/ˈdeɪ.nɪʃ ˈpeɪ.stri/Bánh Đan Mạch
Bagel/ˈbeɪ.ɡəl/Bánh bagel
Pretzel/ˈpret.səl/Bánh xoắn
Sponge cake/spʌndʒ keɪk/Bánh bông lan
Butter cake/ˈbʌt.ər keɪk/Bánh bơ
Banana bread/bəˈnɑː.nə bred/Bánh mì chuối
Cinnamon roll/ˈsɪn.ə.mən rəʊl/Bánh quế cuộn
Cracker/ˈkræk.ər/Bánh quy mặn

1.8. Từ vựng về đồ uống (Beverages)

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Water/ˈwɔː.tər/Nước
Mineral water/ˈmɪn.ər.əl ˈwɔː.tər/Nước khoáng
Sparkling water/ˈspɑː.klɪŋ ˈwɔː.tər/Nước có ga
Coffee/ˈkɒf.i/Cà phê
Black coffee/blæk ˈkɒf.i/Cà phê đen
Milk coffee/mɪlk ˈkɒf.i/Cà phê sữa
Tea/tiː/Trà
Green tea/ɡriːn tiː/Trà xanh
Milk tea/mɪlk tiː/Trà sữa
Juice/dʒuːs/Nước ép
Orange juice/ˈɒr.ɪndʒ dʒuːs/Nước cam
Lemon juice/ˈlem.ən dʒuːs/Nước chanh
Apple juice/ˈæp.əl dʒuːs/Nước táo
Smoothie/ˈsmuː.ði/Sinh tố
Milkshake/ˈmɪlk.ʃeɪk/Sữa lắc
Soft drink/sɒft drɪŋk/Nước ngọt
Soda/ˈsəʊ.də/Soda
Cola/ˈkəʊ.lə/Cola
Coconut water/ˈkəʊ.kə.nʌt ˈwɔː.tər/Nước dừa
Soy milk/sɔɪ mɪlk/Sữa đậu nành
Fresh milk/freʃ mɪlk/Sữa tươi
Hot chocolate/hɒt ˈtʃɒk.lət/Ca cao nóng
Lemonade/ˌlem.əˈneɪd/Nước chanh
Herbal tea/ˈhɜː.bəl tiː/Trà thảo mộc
Energy drink/ˈen.ə.dʒi drɪŋk/Nước tăng lực

1.9. Từ vựng về gia vị và nguyên liệu nấu ăn (Seasonings & Ingredients)

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Salt/sɔːlt/Muối
Sugar/ˈʃʊɡ.ər/Đường
Pepper/ˈpep.ər/Tiêu
Fish sauce/fɪʃ sɔːs/Nước mắm
Soy sauce/sɔɪ sɔːs/Nước tương
Vinegar/ˈvɪn.ɪ.ɡər/Giấm
Cooking oil/ˈkʊk.ɪŋ ɔɪl/Dầu ăn
Olive oil/ˈɒl.ɪv ɔɪl/Dầu ô liu
Butter/ˈbʌt.ər/
Cheese/tʃiːz/Phô mai
Flour/flaʊər/Bột mì
Rice flour/raɪs flaʊər/Bột gạo
Corn starch/kɔːn stɑːtʃ/Bột bắp
Baking powder/ˈbeɪ.kɪŋ ˈpaʊ.dər/Bột nở
Baking soda/ˈbeɪ.kɪŋ ˈsəʊ.də/Muối nở
Egg/eɡ/Trứng
Milk/mɪlk/Sữa
Cream/kriːm/Kem tươi
Coconut milk/ˈkəʊ.kə.nʌt mɪlk/Nước cốt dừa
Chili powder/ˈtʃɪl.i ˈpaʊ.dər/Bột ớt
Curry powder/ˈkʌr.i ˈpaʊ.dər/Bột cà ri
Sesame/ˈses.ə.mi/Mè, vừng
Cinnamon/ˈsɪn.ə.mən/Quế
Vanilla/vəˈnɪl.ə/Vani
Garlic powder/ˈɡɑː.lɪk ˈpaʊ.dər/Bột tỏi

1.10. Từ vựng về các phương pháp chế biến món ăn (Cooking Methods)

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Boil/bɔɪl/Luộc
Steam/stiːm/Hấp
Fry/fraɪ/Chiên
Deep-fry/ˌdiːpˈfraɪ/Chiên ngập dầu
Stir-fry/ˈstɜː.fraɪ/Xào
Grill/ɡrɪl/Nướng vỉ
Roast/rəʊst/Quay, nướng
Bake/beɪk/Nướng bánh
Barbecue/ˈbɑː.bɪ.kjuː/Nướng BBQ
Braise/breɪz/Om
Stew/stjuː/Hầm
Simmer/ˈsɪm.ər/Ninh nhỏ lửa
Slice/slaɪs/Thái lát
Chop/tʃɒp/Chặt
Dice/daɪs/Cắt hạt lựu
Mince/mɪns/Băm nhỏ
Peel/piːl/Gọt vỏ
Mix/mɪks/Trộn
Whisk/wɪsk/Đánh trứng
Marinate/ˈmær.ɪ.neɪt/Ướp gia vị
Season/ˈsiː.zən/Nêm nếm
Pour/pɔːr/Rót
Melt/melt/Làm tan chảy
Garnish/ˈɡɑː.nɪʃ/Trang trí món ăn
Serve/sɜːv/Phục vụ

2. Từ vựng tiếng Anh về đồ ăn thức uống trong giao tiếp hằng ngày

Sau khi nắm vững 200+ từ vựng tiếng Anh về đồ ăn thức uống, bạn nên học thêm các từ và mẫu câu thường gặp trong những tình huống thực tế như gọi món tại nhà hàng, mua thực phẩm ở siêu thị hoặc mô tả hương vị món ăn. Đây là những kiến thức rất hữu ích giúp bạn giao tiếp tự nhiên và tự tin hơn.

2.1. Từ vựng dùng khi gọi món tại nhà hàng

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Menu/ˈmen.juː/Thực đơn
Order/ˈɔː.dər/Gọi món
Dish/dɪʃ/Món ăn
Main course/ˌmeɪn ˈkɔːs/Món chính
Appetizer/ˈæp.ə.taɪ.zər/Món khai vị
Dessert/dɪˈzɜːt/Món tráng miệng
Beverage/ˈbev.ər.ɪdʒ/Đồ uống
Bill/bɪl/Hóa đơn
Receipt/rɪˈsiːt/Biên lai
Waiter/ˈweɪ.tər/Bồi bàn nam
Waitress/ˈweɪ.trəs/Bồi bàn nữ
Chef/ʃef/Đầu bếp
Reservation/ˌrez.əˈveɪ.ʃən/Đặt bàn
Table/ˈteɪ.bəl/Bàn ăn
Tip/tɪp/Tiền boa

2.2. Từ vựng dùng khi đi siêu thị hoặc chợ

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Supermarket/ˈsuː.pəˌmɑː.kɪt/Siêu thị
Grocery store/ˈɡrəʊ.sər.i stɔːr/Cửa hàng tạp hóa
Market/ˈmɑː.kɪt/Chợ
Shopping cart/ˈʃɒp.ɪŋ kɑːt/Xe đẩy
Basket/ˈbɑː.skɪt/Giỏ hàng
Cashier/kæˈʃɪər/Thu ngân
Checkout/ˈtʃek.aʊt/Quầy thanh toán
Discount/ˈdɪs.kaʊnt/Giảm giá
Fresh/freʃ/Tươi
Frozen/ˈfrəʊ.zən/Đông lạnh
Organic/ɔːˈɡæn.ɪk/Hữu cơ
Expiry date/ɪkˈspaɪə.ri deɪt/Hạn sử dụng
Price tag/praɪs tæɡ/Tem giá
Package/ˈpæk.ɪdʒ/Gói, bao bì
Ingredient/ɪnˈɡriː.di.ənt/Thành phần

2.3. Từ vựng mô tả hương vị món ăn

Biết cách mô tả hương vị sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn khi nói về món ăn yêu thích.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Delicious/dɪˈlɪʃ.əs/Ngon
Tasty/ˈteɪ.sti/Đậm vị
Sweet/swiːt/Ngọt
Sour/ˈsaʊər/Chua
Salty/ˈsɔːl.ti/Mặn
Bitter/ˈbɪt.ər/Đắng
Spicy/ˈspaɪ.si/Cay
Hot/hɒt/Cay nóng
Mild/maɪld/Vị nhẹ
Savory/ˈseɪ.vər.i/Đậm đà
Crunchy/ˈkrʌn.tʃi/Giòn
Crispy/ˈkrɪs.pi/Giòn rụm
Soft/sɒft/Mềm
Tender/ˈten.dər/Mềm, không dai
Juicy/ˈdʒuː.si/Mọng nước
Fresh/freʃ/Tươi
Greasy/ˈɡriː.si/Nhiều dầu mỡ
Creamy/ˈkriː.mi/Béo ngậy
Rich/rɪtʃ/Đậm vị
Flavorful/ˈfleɪ.və.fəl/Đậm hương vị

2.4. Từ vựng mô tả đồ uống

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Refreshing/rɪˈfreʃ.ɪŋ/Mát lạnh, sảng khoái
Iced/aɪst/Có đá
Hot/hɒt/Nóng
Warm/wɔːm/Ấm
Cold/kəʊld/Lạnh
Sweet/swiːt/Ngọt
Sugar-free/ˌʃʊɡ.əˈfriː/Không đường
Bitter/ˈbɪt.ər/Đắng
Strong/strɒŋ/Đậm (cà phê, trà)
Light/laɪt/Nhạt
Freshly squeezed/ˈfreʃ.li skwiːzd/Ép tươi
Sparkling/ˈspɑː.klɪŋ/Có ga
Still water/stɪl ˈwɔː.tər/Nước không ga
Thick/θɪk/Đặc
Creamy/ˈkriː.mi/Béo ngậy

3. Bài tập từ vựng tiếng Anh về đồ ăn thức uống (có đáp án)

Sau khi đã học 200+ từ vựng tiếng Anh về đồ ăn thức uống, hãy dành thời gian luyện tập để ghi nhớ từ vựng lâu hơn. Dưới đây là một số bài tập từ cơ bản đến nâng cao giúp bạn kiểm tra khả năng ghi nhớ và vận dụng từ vựng trong thực tế.

Làm bài tập từ vựng tiếng Anh về đồ ăn thức uống để dễ ghi nhớ
Làm bài tập từ vựng tiếng Anh về đồ ăn thức uống để dễ ghi nhớ

3.1. Chọn từ phù hợp với hình ảnh

Bài 1

Hình ảnh: 🍎

  1. Banana
  2. Apple
  3. Orange
  4. Pear

Đáp án: 2. Apple

Bài 2

Hình ảnh: 🥕

  1. Potato
  2. Carrot
  3. Onion
  4. Tomato

Đáp án: 2. Carrot

Bài 3

Hình ảnh: 🍕

  1. Sandwich
  2. Hamburger
  3. Pizza
  4. Steak

Đáp án: 3. Pizza

Bài 4

Hình ảnh: ☕

  1. Tea
  2. Coffee
  3. Juice
  4. Milk

Đáp án: 2. Coffee

Bài 5

Hình ảnh: 🍉

  1. Mango
  2. Watermelon
  3. Pineapple
  4. Peach

Đáp án: 2. Watermelon

Bài 6

Hình ảnh: 🍟

  1. French fries
  2. Fried chicken
  3. Hot dog
  4. Taco

Đáp án: 1. French fries

Bài 7

Hình ảnh: 🍦

  1. Yogurt
  2. Ice cream
  3. Pudding
  4. Cake

Đáp án: 2. Ice cream

Bài 8

Hình ảnh: 🍞

  1. Bread
  2. Cookie
  3. Pie
  4. Pancake

Đáp án: 1. Bread

3.2. Điền từ còn thiếu vào câu

Điền từ thích hợp vào chỗ trống.

1. I drink a glass of ______ every morning.

(milk / beef / chicken)

Đáp án: milk

2. She likes eating ______ because it is sweet and juicy.

(apple / garlic / onion)

Đáp án: apple

3. We usually order ______ when we visit an Italian restaurant.

(pizza / soup spoon / carrot)

Đáp án: pizza

4. My mother is ______ some vegetables for dinner.

(chopping / drinking / baking)

Đáp án: chopping

5. I need a bottle of ______ to make the salad.

(olive oil / coffee / chocolate)

Đáp án: olive oil

6. The chicken is very ______ outside.

(crispy / sour / bitter)

Đáp án: crispy

7. Would you like a cup of ______?

(tea / carrot / cabbage)

Đáp án: tea

8. The soup tastes a little ______. Please add some salt.

(bland / sweet / frozen)

Đáp án: bland (nhạt)

9. Please ______ the onions before cooking.

(peel / drink / pour)

Đáp án: peel

10. We need some ______ to bake a cake.

(flour / shrimp / lettuce)

Đáp án: flour

3.3. Ghép từ với nghĩa tiếng Việt

Cột A

  1. Seafood
  2. Beverage
  3. Dessert
  4. Bakery
  5. Seasoning
  6. Grill
  7. Mushroom
  8. Smoothie
  9. Garlic
  10. Vinegar

Cột B

  1. Gia vị
  2. Giấm
  3. Hải sản
  4. Sinh tố
  5. Nấm
  6. Đồ uống
  7. Tiệm bánh
  8. Tỏi
  9. Món tráng miệng
  10. Nướng

Đáp án

  • 1 – C
  • 2 – F
  • 3 – I
  • 4 – G
  • 5 – A
  • 6 – J
  • 7 – E
  • 8 – D
  • 9 – H
  • 10 – B

3.4. Viết câu với từ vựng đã học

Hãy sử dụng các từ dưới đây để viết câu hoàn chỉnh bằng tiếng Anh.

  • Banana
  • Fried rice
  • Delicious
  • Coffee
  • Grill

Gợi ý đáp án

Banana

I eat a banana every morning.

Fried rice

Fried rice is one of my favorite dishes.

Delicious

This seafood is delicious.

Coffee

My father drinks coffee every morning.

Grill

We grill chicken on weekends.

Việc ghi nhớ 200+ từ vựng tiếng Anh về đồ ăn thức uống sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp, gọi món tại nhà hàng, mua sắm ở siêu thị hay trao đổi về các món ăn yêu thích bằng tiếng Anh. Thay vì học thuộc lòng một cách máy móc, hãy kết hợp học từ theo từng chủ đề, luyện phát âm chuẩn, đặt câu và sử dụng thường xuyên trong các tình huống thực tế để ghi nhớ lâu hơn.

Chia sẻ tới bạn bè và gia đình