50 từ vựng tiếng Anh về cơ thể người (Body Parts) kèm phiên âm và ví dụ

Cơ thể người là một trong những chủ đề từ vựng tiếng Anh cơ bản mà bất kỳ người học nào cũng cần nắm vững. Việc ghi nhớ từ vựng tiếng Anh về cơ thể người sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn khi giới thiệu bản thân, mô tả ngoại hình, đi khám bệnh hoặc học các môn khoa học bằng tiếng Anh. Dưới đây là tổng hợp 50 từ vựng thông dụng kèm phiên âm, nghĩa và ví dụ dễ hiểu.

1. 50 từ vựng tiếng Anh về cơ thể người theo từng nhóm

1.1. Từ vựng về đầu và khuôn mặt (Head & Face)

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
Head/hed/ĐầuMy head hurts. (Đầu tôi bị đau.)
Hair/heər/TócShe has long black hair.
Forehead/ˈfɔːr.hed/TránHe touched his forehead.
Eye/aɪ/MắtShe has blue eyes.
Eyebrow/ˈaɪ.braʊ/Lông màyHer eyebrows are thick.
Eyelash/ˈaɪ.læʃ/Lông miShe has long eyelashes.
Ear/ɪr/TaiMy ear is itchy.
Nose/nəʊz/MũiHis nose is small.
Cheek/tʃiːk/The baby has chubby cheeks.
Mouth/maʊθ/MiệngPlease open your mouth.
Lip/lɪp/MôiHer lips are dry.
Tooth/tuːθ/RăngI brush my teeth twice a day.
Tongue/tʌŋ/LưỡiStick out your tongue.
Chin/tʃɪn/CằmHe has a pointed chin.
Neck/nek/CổMy neck feels stiff.

Mẹo ghi nhớ: Hãy học các từ theo từng bộ phận trên khuôn mặt kết hợp với hình ảnh hoặc chỉ trực tiếp lên cơ thể để tăng khả năng ghi nhớ.

1.2. Từ vựng về thân người (Body)

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
Shoulder/ˈʃəʊl.dər/VaiMy shoulder hurts.
Chest/tʃest/NgựcHe has a broad chest.
Back/bæk/LưngMy back is sore.
Waist/weɪst/EoShe has a slim waist.
Belly/ˈbel.i/BụngThe baby touched my belly.
Stomach/ˈstʌm.ək/Dạ dày, bụngMy stomach is full.
Hip/hɪp/HôngHe injured his hip.
Skin/skɪn/DaMy skin is very dry.
Bone/bəʊn/XươngCalcium keeps bones strong.
Muscle/ˈmʌs.əl/Cơ bắpExercise builds muscles.
Waistline/ˈweɪst.laɪn/Vòng eoShe wants a smaller waistline.
Body/ˈbɒd.i/Cơ thểExercise keeps your body healthy.

1.3. Từ vựng về tay và chân (Arms & Legs)

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
Arm/ɑːrm/Cánh tayRaise your arm.
Elbow/ˈel.bəʊ/Khuỷu tayMy elbow hurts.
Wrist/rɪst/Cổ tayShe wears a watch on her wrist.
Hand/hænd/Bàn tayWash your hands.
Finger/ˈfɪŋ.ɡər/Ngón tayHe pointed with his finger.
Thumb/θʌm/Ngón cáiGive me a thumbs-up.
Nail/neɪl/Móng tayShe painted her nails.
Leg/leɡ/ChânMy legs are tired.
Knee/niː/Đầu gốiHe hurt his knee.
Ankle/ˈæŋ.kəl/Mắt cá chânShe twisted her ankle.
Foot/fʊt/Bàn chânMy foot is cold.
Toe/təʊ/Ngón chânI hurt my toe.
Heel/hiːl/Gót chânMy heel hurts after running.

1.4. Từ vựng về các cơ quan bên trong cơ thể (Internal Organs)

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
Brain/breɪn/NãoThe brain controls the body.
Heart/hɑːrt/TimMy heart beats fast.
Lung/lʌŋ/PhổiSmoking damages the lungs.
Liver/ˈlɪv.ər/GanThe liver helps clean the blood.
Kidney/ˈkɪd.ni/ThậnHumans have two kidneys.
Intestine/ɪnˈtes.tɪn/RuộtThe intestine digests food.
Blood/blʌd/MáuBlood carries oxygen.
Vein/veɪn/Tĩnh mạchThe nurse found a vein quickly.
Nerve/nɜːrv/Dây thần kinhThe nerve sends signals.
Throat/θrəʊt/Cổ họngI have a sore throat.

Để ghi nhớ nhanh từ vựng tiếng Anh về cơ thể người, bạn nên chia từ theo từng nhóm như đầu, thân người, tay chân và cơ quan nội tạng. Cách học này giúp não bộ liên kết thông tin tốt hơn so với học riêng lẻ từng từ.

2. Bài tập từ vựng tiếng Anh về cơ thể người

Sau khi học xong danh sách từ vựng tiếng Anh về cơ thể người, hãy thử làm các bài tập dưới đây để kiểm tra khả năng ghi nhớ.

2.1. Bài tập điền từ

Điền từ thích hợp vào chỗ trống.

Từ cho sẵn:

heart – eye – knee – stomach – hand

  1. I can see with my ______.
  2. My ______ hurts after running.
  3. She washed her ______ before eating.
  4. My ______ is beating fast.
  5. I have a pain in my ______.

Đáp án

  1. eye
  2. knee
  3. hand
  4. heart
  5. stomach

2.2. Nối từ vựng với nghĩa tiếng Việt

Từ vựngNghĩa
1. EarA. Gan
2. LiverB. Tai
3. FingerC. Lưỡi
4. TongueD. Ngón tay
5. LungE. Phổi

Đáp án

  • 1 – B
  • 2 – A
  • 3 – D
  • 4 – C
  • 5 – E
Nối từ vựng với nghĩa tiếng Việt
Nối từ vựng với nghĩa tiếng Việt

2.3. Chọn đáp án đúng

  1. Which part helps you smell?
  2. Ear
  3. Nose
  4. Eye

Đáp án: B

  1. Which organ pumps blood?
  2. Heart
  3. Liver
  4. Brain

Đáp án: A

  1. Which part is between your hand and elbow?
  2. Knee
  3. Wrist
  4. Shoulder

Đáp án: B

  1. Which part do you use to walk?
  2. Foot
  3. Hair
  4. Eye

Đáp án: A

  1. Which organ helps you think?
  2. Lung
  3. Brain
  4. Heart

Đáp án: B

3. Mẫu câu tiếng Anh sử dụng từ vựng về cơ thể người

Sau khi ghi nhớ từ vựng tiếng Anh về cơ thể người, bạn nên luyện tập bằng các mẫu câu giao tiếp thông dụng dưới đây.

Mô tả ngoại hình

  • She has beautiful eyes.
  • He has short black hair.
  • My brother is tall with long legs.
  • She has a small nose and a round face.

Nói về sức khỏe

  • My head hurts.
  • I have a sore throat.
  • My back is aching.
  • My knee hurts after playing football.
  • I broke my arm last year.

Khi đi khám bệnh

  • I have a stomachache.
  • My chest hurts when I breathe.
  • My heart is beating very fast.
  • I can’t move my shoulder.
  • My ankle is swollen.

Trong lớp học

  • Raise your hand if you know the answer.
  • Touch your nose.
  • Close your eyes.
  • Shake your head.
  • Stand on one leg.

Mẫu hội thoại ngắn

A: What’s wrong?

B: My stomach hurts.

A: You should see a doctor.

A: Can you touch your toes?

B: Yes, I can.

A: Which part of your body do you use to hear?

B: I use my ears.

Việc học từ vựng tiếng Anh về cơ thể người sẽ trở nên dễ dàng hơn nếu bạn kết hợp nhiều phương pháp như học theo chủ đề, xem hình minh họa, luyện phát âm và đặt câu với mỗi từ mới. Hãy dành thời gian ôn tập thường xuyên và áp dụng những từ vựng này vào giao tiếp hằng ngày để ghi nhớ lâu hơn và sử dụng tiếng Anh một cách tự tin.

Chia sẻ tới bạn bè và gia đình