Tiếng Anh lớp 5 là giai đoạn quan trọng giúp học sinh mở rộng vốn từ vựng để chuẩn bị bước vào chương trình THCS. Việc nắm vững các từ vựng tiếng Anh lớp 5 theo từng chủ đề sẽ giúp các em tự tin giao tiếp, làm tốt các bài kiểm tra và phát triển toàn diện 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết. Dưới đây là tổng hợp hơn 150 từ vựng tiếng Anh lớp 5 theo chương trình mới, kèm phiên âm, ví dụ và bài tập thực hành.

1. Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 5 theo từng chủ đề
1.1. Từ vựng về bản thân (Personal Information)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| name | /neɪm/ | tên | My name is Mai. |
| age | /eɪdʒ/ | tuổi | I am ten years old. |
| birthday | /ˈbɜːθdeɪ/ | sinh nhật | My birthday is in May. |
| country | /ˈkʌntri/ | quốc gia | Vietnam is my country. |
| hometown | /ˈhəʊmtaʊn/ | quê hương | My hometown is Da Nang. |
| address | /əˈdres/ | địa chỉ | What is your address? |
| class | /klɑːs/ | lớp | I’m in Class 5A. |
| student | /ˈstjuːdənt/ | học sinh | She is a good student. |
| friend | /frend/ | bạn bè | Lan is my best friend. |
| hobby | /ˈhɒbi/ | sở thích | Reading is my hobby. |
1.2. Từ vựng về gia đình (Family)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| father | /ˈfɑːðə(r)/ | bố |
| mother | /ˈmʌðə(r)/ | mẹ |
| brother | /ˈbrʌðə(r)/ | anh/em trai |
| sister | /ˈsɪstə(r)/ | chị/em gái |
| grandfather | /ˈɡrænfɑːðə(r)/ | ông |
| grandmother | /ˈɡrænmʌðə(r)/ | bà |
| uncle | /ˈʌŋkl/ | chú, bác |
| aunt | /ɑːnt/ | cô, dì |
| cousin | /ˈkʌzn/ | anh/chị/em họ |
| parents | /ˈpeərənts/ | bố mẹ |
1.3. Từ vựng về trường học (School)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| school | /skuːl/ | trường học |
| classroom | /ˈklɑːsruːm/ | lớp học |
| teacher | /ˈtiːtʃə(r)/ | giáo viên |
| pupil | /ˈpjuːpl/ | học sinh |
| desk | /desk/ | bàn học |
| chair | /tʃeə(r)/ | ghế |
| board | /bɔːd/ | bảng |
| notebook | /ˈnəʊtbʊk/ | vở |
| ruler | /ˈruːlə(r)/ | thước |
| pencil | /ˈpensl/ | bút chì |
1.4. Từ vựng về nghề nghiệp (Jobs)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| doctor | /ˈdɒktə(r)/ | bác sĩ | My father is a doctor. |
| teacher | /ˈtiːtʃə(r)/ | giáo viên | My mother is a teacher. |
| nurse | /nɜːs/ | y tá, điều dưỡng | She wants to be a nurse. |
| farmer | /ˈfɑːmə(r)/ | nông dân | The farmer works on a farm every day. |
| police officer | /pəˈliːs ˌɒfɪsə(r)/ | cảnh sát | My uncle is a police officer. |
| firefighter | /ˈfaɪəfaɪtə(r)/ | lính cứu hỏa | Firefighters help people in dangerous situations. |
| engineer | /ˌendʒɪˈnɪə(r)/ | kỹ sư | My brother wants to be an engineer. |
| driver | /ˈdraɪvə(r)/ | tài xế | The driver takes us to school. |
| singer | /ˈsɪŋə(r)/ | ca sĩ | She is a famous singer. |
| worker | /ˈwɜːkə(r)/ | công nhân | The workers build new houses. |
1.5. Từ vựng về sở thích (Hobbies)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| reading | /ˈriːdɪŋ/ | đọc sách | I like reading books in my free time. |
| drawing | /ˈdrɔːɪŋ/ | vẽ tranh | My sister enjoys drawing beautiful pictures. |
| singing | /ˈsɪŋɪŋ/ | ca hát | Lan loves singing with her friends. |
| dancing | /ˈdɑːnsɪŋ/ | nhảy múa | They like dancing after school. |
| swimming | /ˈswɪmɪŋ/ | bơi lội | Swimming is my favorite hobby. |
| cycling | /ˈsaɪklɪŋ/ | đạp xe | We often go cycling on Sundays. |
| fishing | /ˈfɪʃɪŋ/ | câu cá | My grandfather enjoys fishing by the river. |
| cooking | /ˈkʊkɪŋ/ | nấu ăn | My mother likes cooking for the family. |
| collecting stamps | /kəˈlektɪŋ stæmps/ | sưu tầm tem | Nam enjoys collecting stamps from different countries. |
| watching TV | /ˈwɒtʃɪŋ ˌtiːˈviː/ | xem tivi | I like watching TV after finishing my homework. |
1.6. Từ vựng về hoạt động hằng ngày (Daily Activities)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| wake up | /weɪk ʌp/ | thức dậy | I wake up at 6 o’clock every morning. |
| brush my teeth | /brʌʃ maɪ tiːθ/ | đánh răng | I brush my teeth twice a day. |
| wash my face | /wɒʃ maɪ feɪs/ | rửa mặt | She washes her face before breakfast. |
| have breakfast | /hæv ˈbrekfəst/ | ăn sáng | We have breakfast at 7 a.m. |
| go to school | /ɡəʊ tə skuːl/ | đi học | They go to school by bus. |
| study | /ˈstʌdi/ | học bài | I study English every evening. |
| do homework | /duː ˈhəʊmwɜːk/ | làm bài tập về nhà | He does his homework after dinner. |
| play with friends | /pleɪ wɪð frendz/ | chơi với bạn bè | The children play with their friends after school. |
| have dinner | /hæv ˈdɪnə(r)/ | ăn tối | My family has dinner together every day. |
| go to bed | /ɡəʊ tə bed/ | đi ngủ | I usually go to bed at 9:30 p.m. |
1.7. Từ vựng về thời tiết (Weather)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| sunny | /ˈsʌni/ | nắng |
| rainy | /ˈreɪni/ | mưa |
| cloudy | /ˈklaʊdi/ | nhiều mây |
| windy | /ˈwɪndi/ | nhiều gió |
| snowy | /ˈsnəʊi/ | có tuyết |
| hot | /hɒt/ | nóng |
| cold | /kəʊld/ | lạnh |
| warm | /wɔːm/ | ấm áp |
| cool | /kuːl/ | mát mẻ |
| stormy | /ˈstɔːmi/ | giông bão |
1.8. Từ vựng về động vật (Animals)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| cat | /kæt/ | con mèo | My cat likes sleeping on the sofa. |
| dog | /dɒɡ/ | con chó | The dog is very friendly. |
| elephant | /ˈelɪfənt/ | con voi | The elephant is the biggest animal at the zoo. |
| tiger | /ˈtaɪɡə(r)/ | con hổ | Tigers are strong and fast. |
| lion | /ˈlaɪən/ | con sư tử | The lion is called the king of the jungle. |
| monkey | /ˈmʌŋki/ | con khỉ | The monkey is climbing the tree. |
| rabbit | /ˈræbɪt/ | con thỏ | My little sister has a white rabbit. |
| bird | /bɜːd/ | con chim | The bird is singing in the tree. |
| fish | /fɪʃ/ | con cá | There are many fish in the pond. |
| panda | /ˈpændə/ | gấu trúc | Pandas like eating bamboo. |
1.9. Từ vựng về thực phẩm và đồ uống (Food & Drinks)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| rice | /raɪs/ | cơm, gạo | We usually eat rice for lunch. |
| bread | /bred/ | bánh mì | I have bread and milk for breakfast. |
| noodles | /ˈnuːdlz/ | mì | My brother likes eating noodles. |
| chicken | /ˈtʃɪkɪn/ | thịt gà | Chicken is my favorite food. |
| beef | /biːf/ | thịt bò | My mother cooks beef for dinner. |
| fish | /fɪʃ/ | cá | We eat fish twice a week. |
| milk | /mɪlk/ | sữa | Children should drink milk every day. |
| juice | /dʒuːs/ | nước ép | She drinks orange juice every morning. |
| water | /ˈwɔːtə(r)/ | nước | Don’t forget to drink enough water. |
| orange | /ˈɒrɪndʒ/ | quả cam | I eat an orange after lunch. |
1.10. Từ vựng về phương tiện giao thông (Transportation)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| bicycle | /ˈbaɪsɪkl/ | xe đạp | I go to school by bicycle every day. |
| motorbike | /ˈməʊtəbaɪk/ | xe máy | My father goes to work by motorbike. |
| car | /kɑː(r)/ | ô tô | They travel by car on weekends. |
| bus | /bʌs/ | xe buýt | We take the bus to the city center. |
| train | /treɪn/ | tàu hỏa | The train arrives at 8 o’clock. |
| plane | /pleɪn/ | máy bay | We went to Da Nang by plane last summer. |
| taxi | /ˈtæksi/ | xe taxi | She took a taxi to the airport. |
| boat | /bəʊt/ | thuyền | The tourists crossed the river by boat. |
| ship | /ʃɪp/ | tàu thủy | The ship sailed across the sea. |
| underground (subway) | /ˈʌndəɡraʊnd/ | tàu điện ngầm | People in London often travel by underground. |
1.11. Từ vựng về địa điểm (Places)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| school | /skuːl/ | trường học | I go to school from Monday to Friday. |
| library | /ˈlaɪbrəri/ | thư viện | We read books in the library after class. |
| park | /pɑːk/ | công viên | My family goes to the park every Sunday. |
| zoo | /zuː/ | sở thú | We saw many animals at the zoo. |
| hospital | /ˈhɒspɪtl/ | bệnh viện | My uncle works in a hospital. |
| supermarket | /ˈsuːpəmɑːkɪt/ | siêu thị | My mother buys food at the supermarket. |
| cinema | /ˈsɪnəmə/ | rạp chiếu phim | We watched a movie at the cinema yesterday. |
| museum | /mjuˈziːəm/ | bảo tàng | The museum has many interesting exhibits. |
| post office | /ˈpəʊst ˌɒfɪs/ | bưu điện | He went to the post office to send a letter. |
| beach | /biːtʃ/ | bãi biển | We played volleyball on the beach during our holiday. |
1.12. Từ vựng về kỳ nghỉ và du lịch (Holiday & Travel)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| holiday | /ˈhɒlədeɪ/ | kỳ nghỉ | We are going on holiday next month. |
| travel | /ˈtrævl/ | du lịch | My family likes to travel together. |
| trip | /trɪp/ | chuyến đi | Our school trip was very exciting. |
| hotel | /həʊˈtel/ | khách sạn | We stayed in a small hotel near the beach. |
| beach | /biːtʃ/ | bãi biển | They built a sandcastle on the beach. |
| mountain | /ˈmaʊntən/ | núi | We climbed a high mountain during our holiday. |
| passport | /ˈpɑːspɔːt/ | hộ chiếu | Don’t forget to bring your passport. |
| ticket | /ˈtɪkɪt/ | vé | I bought two train tickets. |
| suitcase | /ˈsuːtkeɪs/ | va li | She packed her clothes into the suitcase. |
| visit | /ˈvɪzɪt/ | tham quan, thăm | We will visit our grandparents this weekend. |
1.13. Từ vựng về môn học (School Subjects)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| English | /ˈɪŋɡlɪʃ/ | Tiếng Anh |
| Maths | /mæθs/ | Toán |
| Science | /ˈsaɪəns/ | Khoa học |
| Vietnamese | /ˌvjetnəˈmiːz/ | Tiếng Việt |
| Music | /ˈmjuːzɪk/ | Âm nhạc |
| Art | /ɑːt/ | Mỹ thuật |
| PE | /ˌpiːˈiː/ | Thể dục |
| IT | /ˌaɪˈtiː/ | Tin học |
| History | /ˈhɪstri/ | Lịch sử |
| Geography | /dʒiˈɒɡrəfi/ | Địa lý |
1.14. Từ vựng về thể thao (Sports)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| football | /ˈfʊtbɔːl/ | bóng đá | I play football with my friends after school. |
| badminton | /ˈbædmɪntən/ | cầu lông | My sister plays badminton every weekend. |
| basketball | /ˈbɑːskɪtbɔːl/ | bóng rổ | They are playing basketball in the schoolyard. |
| volleyball | /ˈvɒlibɔːl/ | bóng chuyền | We have a volleyball match this afternoon. |
| swimming | /ˈswɪmɪŋ/ | bơi lội | Swimming is good for our health. |
| table tennis | /ˈteɪbl ˌtenɪs/ | bóng bàn | My father enjoys playing table tennis. |
| tennis | /ˈtenɪs/ | quần vợt | She learns to play tennis every Saturday. |
| running | /ˈrʌnɪŋ/ | chạy bộ | Running helps me stay healthy. |
| skipping | /ˈskɪpɪŋ/ | nhảy dây | The children are skipping in the playground. |
| cycling | /ˈsaɪklɪŋ/ | đạp xe | We often go cycling in the park on Sundays. |
1.15. Từ vựng về quần áo (Clothes)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| T-shirt | /ˈtiː ʃɜːt/ | áo phông |
| shirt | /ʃɜːt/ | áo sơ mi |
| dress | /dres/ | váy |
| skirt | /skɜːt/ | chân váy |
| shorts | /ʃɔːts/ | quần đùi |
| trousers | /ˈtraʊzəz/ | quần dài |
| jacket | /ˈdʒækɪt/ | áo khoác |
| shoes | /ʃuːz/ | giày |
| socks | /sɒks/ | tất |
| hat | /hæt/ | mũ |
Với 15 chủ đề trên, học sinh có thể tích lũy hơn 150 từ vựng tiếng Anh lớp 5 thường gặp trong chương trình mới cũng như trong các bài kiểm tra trên lớp.
2. Mẹo ghi nhớ từ vựng tiếng Anh lớp 5 hiệu quả
2.1. Học theo chủ đề
Thay vì học từng từ riêng lẻ, học sinh nên nhóm các từ theo chủ đề như gia đình, trường học, động vật hoặc thời tiết. Cách học này giúp não bộ ghi nhớ nhanh hơn và dễ liên kết kiến thức.
2.2. Học bằng hình ảnh
Hình ảnh giúp trẻ ghi nhớ từ vựng lâu hơn. Phụ huynh có thể sử dụng tranh minh họa, sách ảnh hoặc video để việc học trở nên sinh động.
2.3. Đặt câu với từ mới
Sau khi học từ mới, hãy đặt từ đó vào một câu hoàn chỉnh.
Ví dụ:
- I like playing football.
- My mother is a nurse.
Việc luyện đặt câu giúp học sinh hiểu cách sử dụng từ trong thực tế.
2.4. Ôn tập bằng Flashcards
Flashcards là phương pháp học từ vựng rất hiệu quả. Một mặt ghi từ tiếng Anh, mặt còn lại ghi nghĩa tiếng Việt hoặc hình ảnh minh họa.
2.5. Kết hợp nghe và đọc mỗi ngày
Nghe các bài hát, đoạn hội thoại hoặc truyện ngắn bằng tiếng Anh sẽ giúp học sinh ghi nhớ cách phát âm và cách dùng từ tự nhiên hơn.
2.6. Chơi trò chơi tiếng Anh
Các trò chơi như Word Search, Crossword, Matching Game hoặc Bingo giúp việc học từ vựng trở nên thú vị, giảm cảm giác nhàm chán.

3. Bài tập từ vựng tiếng Anh lớp 5 có đáp án
Bài tập 1. Điền từ vào chỗ trống
Điền một từ thích hợp vào chỗ trống.
- My ______ is Nam.
- My father is a ______.
- It is ______ today. We need an umbrella.
- I go to school by ______.
- My favorite subject is ______.
Đáp án
- name
- doctor
- rainy
- bike
- English
Bài tập 2. Nối từ với nghĩa
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
| teacher | a. con hổ |
| tiger | b. giáo viên |
| library | c. thư viện |
| bread | d. bánh mì |
| sunny | e. có nắng |
Đáp án
- teacher → b
- tiger → a
- library → c
- bread → d
- sunny → e
Bài tập 3. Chọn đáp án đúng
- I ____ football every Sunday.
- play
- plays
- playing
My mother is a ____.
- tiger
- nurse
- rainy
We go to school by ____.
- bike
- apple
- chicken
Today is very ____.
- book
- sunny
- chair
My favorite animal is the ____.
- elephant
- bus
- bread
Đáp án
- A
- B
- A
- B
- A
Bài tập 4. Sắp xếp từ thành câu
- is / My / teacher / mother / a
- football / like / I / playing
- school / go / I / to / by / bus
- weather / today / sunny / is / The
- English / favorite / My / subject / is
Đáp án
- My mother is a teacher.
- I like playing football.
- I go to school by bus.
- The weather is sunny today.
- My favorite subject is English.
Việc học từ vựng tiếng Anh lớp 5 theo từng chủ đề sẽ giúp học sinh ghi nhớ nhanh hơn, sử dụng từ đúng ngữ cảnh và nâng cao khả năng giao tiếp. Bên cạnh việc học từ mới mỗi ngày, các em nên thường xuyên luyện tập qua bài tập, đọc truyện, nghe tiếng Anh và sử dụng từ trong các câu giao tiếp thực tế để ghi nhớ lâu dài. Chỉ cần duy trì thói quen học đều đặn, việc chinh phục hơn 150 từ vựng tiếng Anh lớp 5 sẽ trở nên đơn giản và hiệu quả.