Gia đình là một trong những chủ đề đầu tiên mà bất kỳ ai cũng cần học khi bắt đầu làm quen với tiếng Anh. Việc nắm vững 100+ từ vựng tiếng Anh về gia đình không chỉ giúp bạn tự tin giới thiệu bản thân, giao tiếp hằng ngày mà còn hỗ trợ hiệu quả trong các bài thi như IELTS, TOEIC hay giao tiếp với người nước ngoài. Trong bài viết dưới đây, hãy cùng khám phá hệ thống từ vựng đầy đủ, có phiên âm, ví dụ và mẹo ghi nhớ dễ áp dụng.

1. Vì sao nên học từ vựng tiếng Anh về gia đình?
Gia đình là chủ đề xuất hiện rất phổ biến trong giao tiếp cũng như các kỳ thi tiếng Anh. Khi sở hữu vốn từ vựng tiếng Anh về gia đình, bạn sẽ nhận được nhiều lợi ích như:
- Dễ dàng giới thiệu về bản thân và các thành viên trong gia đình.
- Giao tiếp tự nhiên trong các cuộc trò chuyện hằng ngày.
- Hoàn thành tốt các bài nói, bài viết về chủ đề Family.
- Mở rộng vốn từ để học thêm nhiều chủ đề liên quan như nghề nghiệp, tính cách, cuộc sống.
- Tăng phản xạ khi nghe và đọc tài liệu tiếng Anh.
Đây cũng là chủ đề có tính ứng dụng cao vì gần như ai cũng thường xuyên nhắc đến gia đình trong cuộc sống.
2. 100+ từ vựng tiếng Anh về gia đình theo từng nhóm
2.1. Từ vựng về các thành viên trong gia đình
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| Family | /ˈfæməli/ | Gia đình |
| Parents | /ˈpeərənts/ | Cha mẹ |
| Father | /ˈfɑːðə(r)/ | Bố |
| Dad | /dæd/ | Bố |
| Mother | /ˈmʌðə(r)/ | Mẹ |
| Mom/Mum | /mɒm/, /mʌm/ | Mẹ |
| Son | /sʌn/ | Con trai |
| Daughter | /ˈdɔːtə(r)/ | Con gái |
| Child | /tʃaɪld/ | Đứa trẻ |
| Children | /ˈtʃɪldrən/ | Những đứa trẻ |
| Brother | /ˈbrʌðə(r)/ | Anh/em trai |
| Sister | /ˈsɪstə(r)/ | Chị/em gái |
| Sibling | /ˈsɪblɪŋ/ | Anh chị em ruột |
| Grandfather | /ˈɡrænfæðə(r)/ | Ông |
| Grandmother | /ˈɡrænmʌðə(r)/ | Bà |
| Grandparents | /ˈɡrænpeərənts/ | Ông bà |
| Grandson | /ˈɡrænsʌn/ | Cháu trai |
| Granddaughter | /ˈɡrændɔːtə(r)/ | Cháu gái |
| Uncle | /ˈʌŋkl/ | Chú, bác, cậu |
| Aunt | /ɑːnt/ | Cô, dì, bác gái |
| Cousin | /ˈkʌzn/ | Anh chị em họ |
| Nephew | /ˈnefjuː/ | Cháu trai |
| Niece | /niːs/ | Cháu gái |
| Husband | /ˈhʌzbənd/ | Chồng |
| Wife | /waɪf/ | Vợ |
| Twin | /twɪn/ | Sinh đôi |
| Relative | /ˈrelətɪv/ | Họ hàng |
| Ancestor | /ˈænsestə(r)/ | Tổ tiên |
| Descendant | /dɪˈsendənt/ | Hậu duệ |
| Guardian | /ˈɡɑːdiən/ | Người giám hộ |
Ví dụ:
- My father is a doctor.
- I have two sisters.
- We visit our grandparents every weekend.
2.2. Từ vựng về mối quan hệ gia đình
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| Relative | /ˈrelətɪv/ | Người thân |
| Relationship | /rɪˈleɪʃnʃɪp/ | Mối quan hệ |
| Generation | /ˌdʒenəˈreɪʃn/ | Thế hệ |
| Blood relative | /blʌd ˈrelətɪv/ | Họ hàng ruột thịt |
| In-law | /ɪn lɔː/ | Họ hàng bên vợ/chồng |
| Father-in-law | /ˈfɑːðərɪnlɔː/ | Bố chồng/bố vợ |
| Mother-in-law | /ˈmʌðərɪnlɔː/ | Mẹ chồng/mẹ vợ |
| Son-in-law | /ˈsʌnɪnlɔː/ | Con rể |
| Daughter-in-law | /ˈdɔːtərɪnlɔː/ | Con dâu |
| Stepfather | /ˈstepfɑːðə(r)/ | Bố dượng |
| Stepmother | /ˈstepmʌðə(r)/ | Mẹ kế |
| Stepson | /ˈstepsʌn/ | Con riêng của vợ/chồng |
| Stepsister | /ˈstepsɪstə(r)/ | Chị/em kế |
| Half-brother | /ˌhɑːf ˈbrʌðə(r)/ | Anh/em cùng cha hoặc mẹ |
| Half-sister | /ˌhɑːf ˈsɪstə(r)/ | Chị/em cùng cha hoặc mẹ |
2.3. Từ vựng về tình trạng hôn nhân
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| Single | /ˈsɪŋɡl/ | Độc thân |
| Married | /ˈmærid/ | Đã kết hôn |
| Engaged | /ɪnˈɡeɪdʒd/ | Đính hôn |
| Divorced | /dɪˈvɔːst/ | Ly hôn |
| Widowed | /ˈwɪdəʊd/ | Góa |
| Wedding | /ˈwedɪŋ/ | Đám cưới |
| Marriage | /ˈmærɪdʒ/ | Hôn nhân |
| Bride | /braɪd/ | Cô dâu |
| Bridegroom | /ˈbraɪdɡruːm/ | Chú rể |
| Couple | /ˈkʌpl/ | Cặp đôi |
| Divorce | /dɪˈvɔːs/ | Ly hôn |
| Anniversary | /ˌænɪˈvɜːsəri/ | Kỷ niệm |
2.4. Từ vựng về hoạt động trong gia đình
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| Cook together | /kʊk təˈɡeðə(r)/ | Cùng nấu ăn |
| Have dinner | /hæv ˈdɪnə(r)/ | Ăn tối |
| Clean the house | /kliːn ðə haʊs/ | Dọn nhà |
| Watch TV | /wɒtʃ ˌtiːˈviː/ | Xem tivi |
| Celebrate | /ˈselɪbreɪt/ | Kỷ niệm |
| Travel together | /ˈtrævl təˈɡeðə(r)/ | Du lịch cùng nhau |
| Share chores | /ʃeə(r) tʃɔːz/ | Chia sẻ việc nhà |
| Spend time together | /spend taɪm təˈɡeðə(r)/ | Dành thời gian cùng nhau |
| Visit relatives | /ˈvɪzɪt ˈrelətɪvz/ | Thăm họ hàng |
| Have a picnic | /ˈpɪknɪk/ | Đi dã ngoại |
| Talk together | /tɔːk təˈɡeðə(r)/ | Trò chuyện |
| Take care of | /teɪk keə(r) əv/ | Chăm sóc |
2.5. Từ vựng về các dịp gia đình
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| Birthday | /ˈbɜːθdeɪ/ | Sinh nhật |
| Wedding | /ˈwedɪŋ/ | Đám cưới |
| Anniversary | /ˌænɪˈvɜːsəri/ | Ngày kỷ niệm |
| Family reunion | /ˈfæməli riːˈjuːniən/ | Họp mặt gia đình |
| Reunion | /riːˈjuːniən/ | Đoàn tụ |
| Christmas | /ˈkrɪsməs/ | Giáng sinh |
| New Year | /ˌnjuː ˈjɪə(r)/ | Năm mới |
| Thanksgiving | /ˌθæŋksˈɡɪvɪŋ/ | Lễ Tạ ơn |
| Lunar New Year | /ˈluːnə(r) njuː jɪə(r)/ | Tết Nguyên đán |
| Family gathering | /ˈɡæðərɪŋ/ | Buổi sum họp |
2.6. Từ vựng miêu tả tình cảm và tính cách trong gia đình
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
| Loving | /ˈlʌvɪŋ/ | Yêu thương |
| Caring | /ˈkeərɪŋ/ | Quan tâm |
| Kind | /kaɪnd/ | Tốt bụng |
| Gentle | /ˈdʒentl/ | Dịu dàng |
| Honest | /ˈɒnɪst/ | Trung thực |
| Responsible | /rɪˈspɒnsəbl/ | Có trách nhiệm |
| Supportive | /səˈpɔːtɪv/ | Biết hỗ trợ |
| Friendly | /ˈfrendli/ | Thân thiện |
| Hard-working | /ˌhɑːd ˈwɜːkɪŋ/ | Chăm chỉ |
| Patient | /ˈpeɪʃnt/ | Kiên nhẫn |
| Strict | /strɪkt/ | Nghiêm khắc |
| Generous | /ˈdʒenərəs/ | Hào phóng |
| Cheerful | /ˈtʃɪəfl/ | Vui vẻ |
| Respectful | /rɪˈspektfl/ | Lễ phép |
| Close-knit | /ˌkləʊs ˈnɪt/ | Gắn bó |
Đến đây, bạn đã sở hữu hơn 100 từ vựng tiếng Anh về gia đình thông dụng và hữu ích nhất để áp dụng trong giao tiếp.

3. Các mẫu câu tiếng Anh về gia đình thường gặp
3.1. Giới thiệu về gia đình
- There are four people in my family.
- I live with my parents and my younger brother.
- My family is small but very happy.
- We love spending time together.
3.2. Nói về nghề nghiệp của các thành viên
- My father is an engineer.
- My mother works as a teacher.
- My brother is a university student.
- My sister is a nurse.
Bạn cũng có thể sử dụng mẫu:
Subject + works as + nghề nghiệp
Ví dụ:
- My uncle works as a police officer.
- My aunt works as an accountant.
3.3. Miêu tả mối quan hệ trong gia đình
Một số mẫu câu phổ biến:
- We have a close relationship.
- My parents always support me.
- I get along well with my siblings.
- Everyone respects each other.
- My grandparents take care of us.
3.4. Nói về sở thích và hoạt động chung của gia đình
- We usually have dinner together.
- My family likes traveling on holidays.
- We often watch movies at the weekend.
- Every Sunday, we visit our grandparents.
- We enjoy cooking together.
4. Thành ngữ và cụm từ tiếng Anh chủ đề gia đình
Việc học thêm các idiom sẽ giúp bài nói và bài viết tự nhiên hơn.
| Thành ngữ | Nghĩa |
| Like father, like son | Cha nào con nấy |
| Blood is thicker than water | Một giọt máu đào hơn ao nước lã |
| Black sheep of the family | Người bị xem là khác biệt trong gia đình |
| Run in the family | Di truyền trong gia đình |
| Family comes first | Gia đình là trên hết |
| Home sweet home | Không đâu bằng nhà |
| Raise a family | Nuôi dạy gia đình |
| Start a family | Lập gia đình |
| Family ties | Tình thân gia đình |
| Follow in someone’s footsteps | Nối nghiệp người thân |
Ví dụ:
- Musical talent runs in the family.
- Blood is thicker than water.
- She wants to start a family after graduation.
5. Mẹo ghi nhớ 100 từ vựng tiếng Anh về gia đình nhanh và lâu quên
Việc học hàng trăm từ vựng sẽ trở nên dễ dàng hơn nếu bạn áp dụng đúng phương pháp.
Học theo nhóm chủ đề
Thay vì học ngẫu nhiên, hãy chia từ vựng thành các nhóm như thành viên, nghề nghiệp, hoạt động, tình cảm hay tình trạng hôn nhân. Não bộ sẽ ghi nhớ nhanh hơn khi các từ có sự liên kết.
Sử dụng sơ đồ tư duy
Vẽ một sơ đồ với từ trung tâm là Family, sau đó phân nhánh thành Father, Mother, Brother, Sister, Grandparents… Cách học trực quan giúp ghi nhớ rất hiệu quả.
Đặt câu với từng từ
Đừng chỉ học nghĩa của từ. Hãy tự tạo một câu ngắn để hiểu cách sử dụng.
Ví dụ:
- My grandfather loves gardening.
- My cousins live in Da Nang.
- We celebrate birthdays together.
Luyện nói mỗi ngày
Hãy dành 5–10 phút mỗi ngày để giới thiệu gia đình bằng tiếng Anh. Bạn càng sử dụng nhiều, khả năng ghi nhớ càng bền vững.
Kết hợp hình ảnh và Flashcard
Các ứng dụng như Quizlet hoặc flashcard giấy sẽ giúp bạn ôn tập nhanh mọi lúc, mọi nơi. Mỗi thẻ nên có từ vựng ở một mặt và nghĩa kèm ví dụ ở mặt còn lại.
Ôn tập theo quy tắc lặp lại ngắt quãng
Hãy ôn lại từ mới sau 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày và 30 ngày. Phương pháp này giúp chuyển từ vựng từ trí nhớ ngắn hạn sang trí nhớ dài hạn.
Nắm vững 100+ từ vựng tiếng Anh về gia đình là nền tảng quan trọng để cải thiện khả năng giao tiếp cũng như nâng cao kỹ năng nghe, nói, đọc và viết. Thay vì học thuộc lòng một cách máy móc, bạn nên kết hợp học theo chủ đề, đặt câu, luyện nói và ôn tập thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn. Hy vọng danh sách từ vựng, mẫu câu và thành ngữ trong bài viết sẽ giúp bạn tự tin sử dụng tiếng Anh khi nói về gia đình trong mọi tình huống học tập và giao tiếp thực tế.