150+ từ vựng tiếng Anh về môi trường từ cơ bản đến nâng cao

Môi trường là một trong những chủ đề xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp, học tập, các kỳ thi tiếng Anh như IELTS, TOEIC, THPT Quốc gia cũng như trong công việc. Việc sở hữu vốn từ vựng tiếng Anh về môi trường phong phú không chỉ giúp bạn nâng cao kỹ năng đọc hiểu, nghe nói mà còn dễ dàng diễn đạt các quan điểm về biến đổi khí hậu, bảo vệ thiên nhiên và phát triển bền vững. Hãy cùng khám phá hơn 150+ từ vựng tiếng Anh về môi trường được chia theo từng nhóm, kèm ví dụ dễ nhớ ngay dưới đây.

150+ từ vựng tiếng Anh về môi trường từ cơ bản đến nâng cao
150+ từ vựng tiếng Anh về môi trường từ cơ bản đến nâng cao

1. Vì sao nên học từ vựng tiếng Anh về môi trường?

Chủ đề môi trường xuất hiện rất phổ biến trong sách giáo khoa, báo chí, tin tức quốc tế và các bài thi tiếng Anh. Đây cũng là chủ đề thường gặp trong phần Speaking và Writing của IELTS.

Việc học từ vựng theo chủ đề mang lại nhiều lợi ích như:

  • Mở rộng vốn từ nhanh hơn.
  • Dễ ghi nhớ nhờ học theo nhóm ý nghĩa.
  • Cải thiện kỹ năng đọc hiểu các bài báo khoa học.
  • Nâng cao khả năng giao tiếp về các vấn đề xã hội.
  • Hỗ trợ đạt điểm cao trong các kỳ thi tiếng Anh.

Ngoài ra, hiểu được các thuật ngữ về môi trường còn giúp bạn tiếp cận những kiến thức mới về biến đổi khí hậu và xu hướng phát triển bền vững trên thế giới.

2. 150+ từ vựng tiếng Anh về môi trường theo từng nhóm

2.1. Từ vựng về các hiện tượng môi trường

Từ vựngNghĩa
EnvironmentMôi trường
NatureThiên nhiên
ClimateKhí hậu
WeatherThời tiết
Global warmingNóng lên toàn cầu
Climate changeBiến đổi khí hậu
Greenhouse effectHiệu ứng nhà kính
DroughtHạn hán
FloodLũ lụt
StormBão
HurricaneBão lớn
TornadoLốc xoáy
EarthquakeĐộng đất
TsunamiSóng thần
WildfireCháy rừng
HeatwaveĐợt nắng nóng
IcebergTảng băng
GlacierSông băng
VolcanoNúi lửa
Sea level riseMực nước biển dâng
EcosystemHệ sinh thái
HabitatMôi trường sống
BiodiversityĐa dạng sinh học
ExtinctionSự tuyệt chủng
Natural disasterThiên tai
RainfallLượng mưa
TemperatureNhiệt độ
HumidityĐộ ẩm
SunshineÁnh nắng
WindGió

Ví dụ

  • Climate change affects millions of people every year.
  • Wildfires are becoming more frequent due to global warming.

2.2. Từ vựng về ô nhiễm và các vấn đề môi trường

Từ vựngNghĩa
PollutionÔ nhiễm
Air pollutionÔ nhiễm không khí
Water pollutionÔ nhiễm nguồn nước
Soil pollutionÔ nhiễm đất
Noise pollutionÔ nhiễm tiếng ồn
Plastic wasteRác thải nhựa
GarbageRác
LitterXả rác
WasteChất thải
Toxic wasteChất thải độc hại
EmissionKhí thải
Carbon emissionKhí thải carbon
Carbon footprintDấu chân carbon
SmogKhói bụi
DeforestationPhá rừng
Acid rainMưa axit
Oil spillTràn dầu
DesertificationSa mạc hóa
OverpopulationBùng nổ dân số
Resource depletionCạn kiệt tài nguyên
ContaminationÔ nhiễm
SewageNước thải
Industrial wasteChất thải công nghiệp
LandfillBãi chôn lấp rác
Disposable productsSản phẩm dùng một lần
MicroplasticVi nhựa
Hazardous materialsChất nguy hại
Chemical pollutionÔ nhiễm hóa chất
Illegal loggingKhai thác gỗ trái phép
OverfishingĐánh bắt quá mức

Ví dụ

  • Plastic waste is one of the biggest environmental problems.
  • Air pollution can seriously affect human health.

2.3. Từ vựng về thiên nhiên và tài nguyên

Từ vựngNghĩa
ForestRừng
JungleRừng nhiệt đới
RiverSông
LakeHồ
OceanĐại dương
SeaBiển
MountainNúi
ValleyThung lũng
DesertSa mạc
IslandĐảo
WaterfallThác nước
CaveHang động
BeachBãi biển
SoilĐất
SandCát
RockĐá
MineralKhoáng sản
CoalThan đá
OilDầu mỏ
Natural gasKhí tự nhiên
FreshwaterNước ngọt
WildlifeĐộng vật hoang dã
PlantThực vật
AnimalĐộng vật
SpeciesLoài
Renewable resourceTài nguyên tái tạo
Non-renewable resourceTài nguyên không tái tạo
RainforestRừng mưa nhiệt đới
WetlandĐất ngập nước
Coral reefRạn san hô

Ví dụ

  • Forests help absorb carbon dioxide.
  • Coral reefs are home to many marine species.

2.4. Từ vựng về năng lượng xanh và phát triển bền vững

Từ vựngNghĩa
Renewable energyNăng lượng tái tạo
Solar energyNăng lượng mặt trời
Wind energyNăng lượng gió
HydropowerThủy điện
BiomassSinh khối
Green energyNăng lượng xanh
Clean energyNăng lượng sạch
Sustainable developmentPhát triển bền vững
SustainabilityTính bền vững
Eco-friendlyThân thiện môi trường
Green technologyCông nghệ xanh
Electric vehicleXe điện
Solar panelTấm pin mặt trời
Wind turbineTua-bin gió
Energy efficiencyHiệu quả năng lượng
Low-carbon economyNền kinh tế carbon thấp
Carbon neutralityTrung hòa carbon
RecyclingTái chế
UpcyclingTái sử dụng sáng tạo
Circular economyKinh tế tuần hoàn
Green buildingCông trình xanh
Organic farmingNông nghiệp hữu cơ
Sustainable tourismDu lịch bền vững
Environmental protectionBảo vệ môi trường
Eco-labelNhãn sinh thái

Ví dụ

  • Many countries are investing in renewable energy.
  • Electric vehicles reduce carbon emissions.

2.5. Từ vựng về các hoạt động bảo vệ môi trường

Từ vựngNghĩa
RecycleTái chế
ReuseTái sử dụng
ReduceGiảm thiểu
Plant treesTrồng cây
Save waterTiết kiệm nước
Save electricityTiết kiệm điện
Protect wildlifeBảo vệ động vật hoang dã
Clean upDọn dẹp
Pick up litterNhặt rác
Sort wastePhân loại rác
CompostỦ phân hữu cơ
ConserveBảo tồn
PreserveGìn giữ
Go greenSống xanh
VolunteerTình nguyện
Environmental campaignChiến dịch môi trường
Public awarenessNâng cao nhận thức
ReforestationTrồng rừng
ConservationBảo tồn
Environmental educationGiáo dục môi trường
Zero wasteKhông rác thải
Green lifestyleLối sống xanh
Ban plastic bagsCấm túi nhựa
Use reusable bagsDùng túi tái sử dụng
Protect natureBảo vệ thiên nhiên
Save the EarthBảo vệ Trái Đất
Reduce emissionsGiảm khí thải
Clean energy transitionChuyển đổi năng lượng sạch
Waste managementQuản lý chất thải
Environmental volunteerTình nguyện viên môi trường
Từ vựng về các hoạt động bảo vệ môi trường
Từ vựng về các hoạt động bảo vệ môi trường

3. Thành ngữ và cụm từ tiếng Anh về môi trường thường gặp

Ngoài từ vựng đơn lẻ, bạn cũng nên ghi nhớ các cụm từ phổ biến để sử dụng tự nhiên hơn trong giao tiếp.

Cụm từNghĩa
Go greenSống xanh
Save the planetBảo vệ hành tinh
Protect the environmentBảo vệ môi trường
Reduce carbon footprintGiảm dấu chân carbon
Renewable energy sourceNguồn năng lượng tái tạo
Green lifestyleLối sống xanh
Eco-friendly productsSản phẩm thân thiện môi trường
Sustainable livingSống bền vững
Climate actionHành động vì khí hậu
Environmental awarenessNhận thức môi trường
Zero waste lifestyleLối sống không rác thải
Recycle household wasteTái chế rác sinh hoạt
Preserve natural resourcesBảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Combat climate changeChống biến đổi khí hậu
Reduce plastic wasteGiảm rác thải nhựa

 

4. Ví dụ câu tiếng Anh sử dụng từ vựng chủ đề môi trường

4.1. Câu đơn giản dành cho người mới học

  • We should recycle paper.
  • Don’t throw rubbish on the ground.
  • Trees produce oxygen.
  • Water is very important.
  • Plastic bags pollute the environment.
  • My family saves electricity every day.
  • We plant trees every spring.
  • The air is cleaner in the countryside.
  • Recycling helps protect nature.
  • Everyone should care about the Earth.

4.2. Câu giao tiếp thông dụng

  • What can we do to protect the environment?
  • I always bring my own shopping bag.
  • Our company encourages recycling.
  • We should use renewable energy whenever possible.
  • Climate change is affecting many countries.
  • Electric cars are becoming more popular.
  • People need to reduce plastic waste.
  • Solar energy is cleaner than fossil fuels.
  • We should save water to protect natural resources.
  • Small actions can make a big difference for the environment.

5. Bí quyết ghi nhớ từ vựng tiếng Anh về môi trường hiệu quả

Học nhiều từ vựng nhưng không biết cách ghi nhớ sẽ khiến bạn nhanh quên. Dưới đây là những phương pháp giúp việc học hiệu quả hơn.

Học theo nhóm chủ đề

Thay vì học từng từ riêng lẻ, hãy học theo các nhóm như ô nhiễm, thiên nhiên, năng lượng hay tái chế để tạo sự liên kết trong trí nhớ.

Đặt câu với từ mới

Ngay sau khi học một từ, hãy tự đặt ít nhất một câu. Điều này giúp bạn nhớ cả cách dùng lẫn ngữ cảnh.

Ví dụ:

  • We should recycle more plastic bottles.
  • Solar energy is better for the environment.

Sử dụng Flashcards

Flashcards là công cụ hữu ích giúp ôn tập nhanh. Bạn có thể viết từ tiếng Anh ở một mặt và nghĩa cùng ví dụ ở mặt còn lại.

Xem video và đọc báo tiếng Anh

Các chủ đề môi trường thường xuất hiện trên BBC Learning English, National Geographic hoặc các bài báo quốc tế. Việc đọc thường xuyên giúp bạn gặp lại từ mới nhiều lần và ghi nhớ lâu hơn.

Áp dụng quy tắc lặp lại ngắt quãng

Hãy ôn từ sau:

  • 1 ngày
  • 3 ngày
  • 7 ngày
  • 14 ngày
  • 30 ngày

Phương pháp này giúp chuyển từ vựng từ trí nhớ ngắn hạn sang trí nhớ dài hạn.

Kết hợp hình ảnh

Não bộ ghi nhớ hình ảnh nhanh hơn văn bản. Khi học các từ như forest, ocean, wildlife hay solar panel, hãy tìm hình minh họa để tạo liên kết trực quan.

Việc học từ vựng tiếng Anh về môi trường không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ mà còn nâng cao khả năng giao tiếp và làm tốt các bài thi tiếng Anh. Với danh sách 150+ từ vựng tiếng Anh về môi trường được phân chia theo từng nhóm cùng các ví dụ thực tế, bạn sẽ dễ dàng ghi nhớ và áp dụng vào học tập cũng như cuộc sống hàng ngày. Hãy luyện tập mỗi ngày, thường xuyên đặt câu và sử dụng những từ mới trong giao tiếp để biến chúng thành vốn từ vựng của chính mình.

Chia sẻ tới bạn bè và gia đình