100+ từ vựng tiếng Anh về con vật thông dụng kèm phiên âm

Động vật là một trong những chủ đề từ vựng tiếng Anh quen thuộc xuất hiện từ bậc tiểu học đến các kỳ thi như Cambridge, IELTS hay TOEIC. Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh về con vật không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ mà còn cải thiện khả năng giao tiếp, đọc hiểu và viết tiếng Anh hiệu quả. 

Trong bài viết dưới đây, hãy cùng khám phá hơn 100 từ vựng tiếng Anh về con vật được chia theo từng nhóm, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt, mẫu câu và bài tập thực hành.

100+ từ vựng tiếng Anh về con vật thông dụng kèm phiên âm
100+ từ vựng tiếng Anh về con vật thông dụng kèm phiên âm

1. Vì sao nên học từ vựng tiếng Anh về con vật?

Chủ đề động vật là một trong những chủ đề cơ bản nhưng có tính ứng dụng rất cao trong tiếng Anh. Từ vựng về con vật xuất hiện thường xuyên trong sách giáo khoa, đề thi, truyện tranh, phim hoạt hình, các bài đọc và giao tiếp hằng ngày.

Khi học từ vựng tiếng Anh về con vật, bạn sẽ nhận được nhiều lợi ích như:

  • Mở rộng vốn từ vựng theo chủ đề.
  • Giao tiếp tự nhiên khi nói về thú cưng hoặc động vật.
  • Dễ dàng hiểu nội dung sách, truyện và phim tiếng Anh.
  • Ghi nhớ từ mới lâu hơn nhờ học theo nhóm chủ đề.
  • Hỗ trợ tốt cho các kỳ thi tiếng Anh ở mọi cấp độ.

Để học hiệu quả, bạn nên kết hợp giữa hình ảnh, phiên âm, ví dụ minh họa và luyện tập thường xuyên.

2. 100+ từ vựng tiếng Anh về con vật theo từng nhóm

2.1. Từ vựng tiếng Anh về vật nuôi trong nhà (Pets)

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa
Dog/dɒɡ/Chó
Cat/kæt/Mèo
Rabbit/ˈræbɪt/Thỏ
Hamster/ˈhæmstə(r)/Chuột hamster
Guinea pig/ˈɡɪni pɪɡ/Chuột lang
Goldfish/ˈɡəʊldfɪʃ/Cá vàng
Parrot/ˈpærət/Vẹt
Turtle/ˈtɜːtl/Rùa
Mouse/maʊs/Chuột
Kitten/ˈkɪtn/Mèo con
Puppy/ˈpʌpi/Chó con
Canary/kəˈneəri/Chim hoàng yến
Budgie/ˈbʌdʒi/Vẹt yến phụng
Ferret/ˈferɪt/Chồn sương
Hedgehog/ˈhedʒhɒɡ/Nhím

2.2. Từ vựng tiếng Anh về động vật trang trại (Farm Animals)

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa
Cow/kaʊ/
Buffalo/ˈbʌfələʊ/Trâu
Pig/pɪɡ/Lợn
Sheep/ʃiːp/Cừu
Goat/ɡəʊt/
Horse/hɔːs/Ngựa
Donkey/ˈdɒŋki/Lừa
Chicken/ˈtʃɪkɪn/
Hen/hen/Gà mái
Rooster/ˈruːstə(r)/Gà trống
Duck/dʌk/Vịt
Goose/ɡuːs/Ngỗng
Turkey/ˈtɜːki/Gà tây
Goose/ɡuːs/Ngỗng
Lamb/læm/Cừu non
Calf/kɑːf/

2.3. Từ vựng tiếng Anh về động vật hoang dã (Wild Animals)

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa
Lion/ˈlaɪən/Sư tử
Tiger/ˈtaɪɡə(r)/Hổ
Elephant/ˈelɪfənt/Voi
Giraffe/dʒəˈrɑːf/Hươu cao cổ
Zebra/ˈzebrə/Ngựa vằn
Monkey/ˈmʌŋki/Khỉ
Gorilla/ɡəˈrɪlə/Khỉ đột
Panda/ˈpændə/Gấu trúc
Bear/beə(r)/Gấu
Deer/dɪə(r)/Hươu
Fox/fɒks/Cáo
Wolf/wʊlf/Sói
Leopard/ˈlepəd/Báo hoa mai
Rhinoceros/raɪˈnɒsərəs/Tê giác
Hippopotamus/ˌhɪpəˈpɒtəməs/Hà mã
Kangaroo/ˌkæŋɡəˈruː/Chuột túi
Camel/ˈkæml/Lạc đà
Crocodile/ˈkrɒkədaɪl/Cá sấu
Snake/sneɪk/Rắn
Bat/bæt/Dơi

2.4. Từ vựng tiếng Anh về các loài chim (Birds)

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa
Eagle/ˈiːɡl/Đại bàng
Owl/aʊl/Cú mèo
Sparrow/ˈspærəʊ/Chim sẻ
Peacock/ˈpiːkɒk/Công
Swan/swɒn/Thiên nga
Flamingo/fləˈmɪŋɡəʊ/Hồng hạc
Penguin/ˈpeŋɡwɪn/Chim cánh cụt
Dove/dʌv/Bồ câu
Crow/krəʊ/Quạ
Hawk/hɔːk/Diều hâu
Woodpecker/ˈwʊdpekə(r)/Chim gõ kiến
Ostrich/ˈɒstrɪtʃ/Đà điểu
Seagull/ˈsiːɡʌl/Mòng biển
Pigeon/ˈpɪdʒɪn/Chim bồ câu
Kingfisher/ˈkɪŋfɪʃə(r)/Chim bói cá

2.5. Từ vựng tiếng Anh về động vật dưới nước (Sea Animals)

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa
Fish/fɪʃ/
Shark/ʃɑːk/Cá mập
Whale/weɪl/Cá voi
Dolphin/ˈdɒlfɪn/Cá heo
Octopus/ˈɒktəpəs/Bạch tuộc
Squid/skwɪd/Mực
Crab/kræb/Cua
Lobster/ˈlɒbstə(r)/Tôm hùm
Shrimp/ʃrɪmp/Tôm
Jellyfish/ˈdʒelifɪʃ/Sứa
Seahorse/ˈsiːhɔːs/Cá ngựa
Seal/siːl/Hải cẩu
Starfish/ˈstɑːfɪʃ/Sao biển
Clam/klæm/Ngao
Oyster/ˈɔɪstə(r)/Hàu
Coral/ˈkɒrəl/San hô
Eel/iːl/Lươn
Stingray/ˈstɪŋreɪ/Cá đuối

2.6. Từ vựng tiếng Anh về côn trùng (Insects)

Tiếng AnhPhiên âmNghĩa
Ant/ænt/Kiến
Bee/biː/Ong
Butterfly/ˈbʌtəflaɪ/Bướm
Dragonfly/ˈdræɡənflaɪ/Chuồn chuồn
Mosquito/məˈskiːtəʊ/Muỗi
Fly/flaɪ/Ruồi
Ladybug/ˈleɪdibʌɡ/Bọ rùa
Beetle/ˈbiːtl/Bọ cánh cứng
Grasshopper/ˈɡrɑːshɒpə(r)/Châu chấu
Cricket/ˈkrɪkɪt/Dế
Caterpillar/ˈkætəpɪlə(r)/Sâu bướm
Spider*/ˈspaɪdə(r)/Nhện*
Wasp/wɒsp/Ong bắp cày
Moth/mɒθ/Bướm đêm
Termite/ˈtɜːmaɪt/Mối

*Lưu ý: Spider là động vật thuộc lớp nhện (Arachnid), không phải côn trùng, nhưng thường được học chung trong chủ đề này.

3. Mẫu câu giao tiếp sử dụng từ vựng tiếng Anh về con vật

3.1. Hỏi về con vật yêu thích

Một số mẫu câu phổ biến:

  • What’s your favorite animal?
  • Do you like cats or dogs?
  • Have you ever had a pet?
  • Which wild animal do you like most?

Ví dụ:

A: What’s your favorite animal?

B: My favorite animal is the panda because it is cute.

3.2. Mô tả con vật

Bạn có thể sử dụng các cấu trúc sau:

  • It is…
  • It has…
  • It can…
  • It lives…

Ví dụ:

  • The elephant is very big.
  • A tiger has sharp teeth.
  • Dolphins are intelligent animals.
  • Rabbits have long ears.

3.3. Nói về nơi sinh sống của động vật

Một số mẫu câu thường gặp:

  • Lions live in Africa.
  • Penguins live in cold places.
  • Dolphins live in the ocean.
  • Monkeys live in forests.
  • Cows live on farms.
  • Birds usually live in trees.

4. Bài tập từ vựng tiếng Anh về con vật

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

Điền từ thích hợp:

  1. A ______ says “meow”.
  2. A ______ is the king of the jungle.
  3. A ______ can swim in the ocean.
  4. Bees make ______.
  5. Rabbits have long ______.

Đáp án

  1. cat
  2. lion
  3. dolphin
  4. honey
  5. ears

Bài tập 2: Ghép từ với nghĩa

Ghép cột A với cột B.

Cột ACột B
ElephantCá heo
DolphinCon voi
EagleĐại bàng
Goat
SharkCá mập

Đáp án

  • Elephant → Con voi
  • Dolphin → Cá heo
  • Eagle → Đại bàng
  • Goat → Dê
  • Shark → Cá mập
Bài tập 2: Ghép từ với nghĩa
Bài tập 2: Ghép từ với nghĩa

Bài tập 3: Chọn đáp án đúng

  1. Which animal can fly?
  1. Tiger
  2. Eagle
  3. Cow
  1. Which animal lives in the sea?
  1. Dolphin
  2. Goat
  3. Horse
  1. Which animal gives us milk?
  1. Cow
  2. Lion
  3. Fox
  1. Which animal says “woof”?
  1. Cat
  2. Dog
  3. Duck
  1. Which animal is the largest?
  1. Blue whale
  2. Rabbit
  3. Fox

Đáp án

  1. B
  2. A
  3. A
  4. B
  5. A

Bài tập 4: Viết tên con vật dựa vào mô tả

  1. It is very tall and has a long neck. → __________
  2. It lives in the sea and has eight arms. → __________
  3. It gives us eggs. → __________
  4. It is black and white and lives in China. → __________
  5. It has a shell and moves slowly. → __________

Đáp án

  1. Giraffe
  2. Octopus
  3. Chicken/Hen
  4. Panda
  5. Turtle

Bài tập 5: Dịch câu Việt sang tiếng Anh

  1. Tôi thích chó hơn mèo.
  2. Con voi là động vật lớn nhất trên cạn.
  3. Cá heo rất thông minh.
  4. Chim đại bàng có thể bay rất cao.
  5. Con khỉ sống trong rừng.

Đáp án gợi ý

  1. I like dogs more than cats.
  2. The elephant is the largest land animal.
  3. Dolphins are very intelligent.
  4. Eagles can fly very high.
  5. Monkeys live in the forest.

Việc học từ vựng tiếng Anh về con vật theo từng nhóm sẽ giúp bạn ghi nhớ nhanh hơn và sử dụng từ ngữ chính xác trong giao tiếp cũng như học tập. Hãy kết hợp việc học từ mới với luyện phát âm, đặt câu và làm bài tập thường xuyên để nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh. Hy vọng danh sách hơn 100 từ vựng tiếng Anh về con vật trong bài viết sẽ trở thành tài liệu hữu ích giúp bạn tự tin hơn trên hành trình chinh phục tiếng Anh.

Chia sẻ tới bạn bè và gia đình