100+ từ vựng tiếng Anh về nhà hàng thông dụng (kèm phiên âm và ví dụ)

Nếu bạn thường xuyên đi ăn tại nhà hàng, làm việc trong lĩnh vực F&B hoặc đang học tiếng Anh giao tiếp, việc nắm vững từ vựng tiếng Anh về nhà hàng sẽ giúp bạn tự tin hơn trong mọi tình huống. Bài viết dưới đây tổng hợp hơn 100 từ vựng phổ biến theo từng chủ đề, kèm phiên âm, ví dụ thực tế và bài tập giúp bạn ghi nhớ nhanh chóng.

100+ từ vựng tiếng Anh về nhà hàng thông dụng (kèm phiên âm và ví dụ)
100+ từ vựng tiếng Anh về nhà hàng thông dụng (kèm phiên âm và ví dụ)

1. 100+ từ vựng tiếng Anh về nhà hàng theo từng nhóm

1.1. Từ vựng về các khu vực trong nhà hàng (Restaurant Areas)

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
Entrance/ˈentrəns/Lối vàoPlease wait at the entrance.
Reception/rɪˈsepʃn/Quầy lễ tânThe receptionist greeted us.
Dining area/ˈdaɪnɪŋ ˈeəriə/Khu vực ăn uốngThe dining area is spacious.
Private room/ˈpraɪvət ruːm/Phòng riêngWe booked a private room.
Kitchen/ˈkɪtʃɪn/Nhà bếpThe chef is in the kitchen.
Bar/bɑːr/Quầy barDrinks are served at the bar.
Counter/ˈkaʊntər/QuầyPlease pay at the counter.
Terrace/ˈterəs/Khu ngoài trờiWe prefer the terrace.
Restroom/ˈrestruːm/Nhà vệ sinhWhere is the restroom?
Waiting area/ˈweɪtɪŋ ˈeəriə/Khu chờPlease wait in the waiting area.
Buffet area/bʊˈfeɪ ˈeəriə/Khu buffetThe buffet area opens at 6 p.m.
VIP room/ˌviː aɪ ˈpiː ruːm/Phòng VIPThey reserved a VIP room.
Parking lot/ˈpɑːrkɪŋ lɑːt/Bãi đỗ xeThe parking lot is free.
Wine cellar/waɪn ˈselər/Hầm rượuThe restaurant has a wine cellar.
Outdoor seating/ˌaʊtdɔːr ˈsiːtɪŋ/Khu ngồi ngoài trờiOutdoor seating is available.

1.2. Từ vựng về đồ dùng, dụng cụ trong nhà hàng (Restaurant Equipment)

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Table/ˈteɪbl/Bàn
Chair/tʃer/Ghế
Menu/ˈmenjuː/Thực đơn
Plate/pleɪt/Đĩa
Bowl/bəʊl/Bát
Spoon/spuːn/Thìa
Fork/fɔːrk/Nĩa
Knife/naɪf/Dao
Chopsticks/ˈtʃɑːpstɪks/Đũa
Glass/ɡlæs/Ly
Cup/kʌp/Cốc
Napkin/ˈnæpkɪn/Khăn ăn
Tray/treɪ/Khay
Bottle/ˈbɑːtl/Chai
Pitcher/ˈpɪtʃər/Bình nước
Tablecloth/ˈteɪblklɔːθ/Khăn trải bàn
High chair/haɪ tʃer/Ghế em bé
Salt shaker/sɔːlt ˈʃeɪkər/Lọ muối
Pepper shaker/ˈpepər ˈʃeɪkər/Lọ tiêu
Toothpick/ˈtuːθpɪk/Tăm

1.3. Từ vựng về món ăn và đồ uống (Food & Drinks)

  • Appetizer /ˈæpɪtaɪzər/: Món khai vị
  • Main course /ˌmeɪn ˈkɔːrs/: Món chính
  • Dessert /dɪˈzɜːrt/: Món tráng miệng
  • Beverage /ˈbevərɪdʒ/: Đồ uống
  • Soft drink /sɔːft drɪŋk/: Nước ngọt
  • Juice /dʒuːs/: Nước ép
  • Coffee /ˈkɔːfi/: Cà phê
  • Tea /tiː/: Trà
  • Mineral water /ˈmɪnərəl ˈwɔːtər/: Nước khoáng
  • Salad /ˈsæləd/: Salad
  • Soup /suːp/: Súp
  • Steak /steɪk/: Bò bít tết
  • Seafood /ˈsiːfuːd/: Hải sản
  • Fried rice /fraɪd raɪs/: Cơm chiên
  • Noodles /ˈnuːdlz/: Mì
  • Pizza /ˈpiːtsə/: Pizza
  • Burger /ˈbɜːrɡər/: Bánh hamburger
  • Sandwich /ˈsænwɪtʃ/: Bánh sandwich
  • Ice cream /ˌaɪs ˈkriːm/: Kem
  • Wine /waɪn/: Rượu vang

Ví dụ:

  • I’d like a bowl of seafood soup.
  • Can I have a cup of coffee?

1.4. Từ vựng về nhân viên nhà hàng (Restaurant Staff)

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Waiter/ˈweɪtər/Bồi bàn nam
Waitress/ˈweɪtrəs/Bồi bàn nữ
Server/ˈsɜːrvər/Nhân viên phục vụ
Chef/ʃef/Bếp trưởng
Cook/kʊk/Đầu bếp
Bartender/ˈbɑːrtendər/Nhân viên pha chế
Cashier/kæˈʃɪr/Thu ngân
Host/həʊst/Nhân viên đón khách
Hostess/ˈhəʊstəs/Nữ lễ tân
Manager/ˈmænɪdʒər/Quản lý
Supervisor/ˈsuːpərvaɪzər/Giám sát
Dishwasher/ˈdɪʃwɑːʃər/Nhân viên rửa bát
Busser/ˈbʌsər/Nhân viên dọn bàn
Delivery driver/dɪˈlɪvəri ˈdraɪvər/Nhân viên giao hàng
Receptionist/rɪˈsepʃənɪst/Lễ tân

1.5. Từ vựng về hoạt động phục vụ khách hàng (Customer Service Vocabulary)

  • Reservation: Đặt bàn
  • Order: Gọi món
  • Recommend: Gợi ý
  • Serve: Phục vụ
  • Refill: Châm thêm
  • Reserve: Đặt trước
  • Take away: Mang về
  • Dine in: Ăn tại chỗ
  • Deliver: Giao hàng
  • Book a table: Đặt bàn
  • Welcome: Chào đón
  • Apologize: Xin lỗi
  • Assist: Hỗ trợ
  • Confirm: Xác nhận
  • Cancel: Hủy

Ví dụ

  • I’d like to reserve a table for four.
  • Could you recommend today’s special?

1.6. Từ vựng về thanh toán và hóa đơn (Payment & Billing Vocabulary)

Từ vựngNghĩa
BillHóa đơn
ReceiptBiên lai
CashTiền mặt
Credit cardThẻ tín dụng
Debit cardThẻ ghi nợ
TipTiền boa
DiscountGiảm giá
Service chargePhí phục vụ
TaxThuế
TotalTổng cộng
ChangeTiền thừa
Split the billChia hóa đơn
Pay by cardThanh toán bằng thẻ
Pay in cashThanh toán tiền mặt
Contactless paymentThanh toán không chạm

2. Các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp trong nhà hàng

2.1. Mẫu câu dành cho khách hàng

  • I’d like to book a table for two.
  • Could I see the menu, please?
  • What do you recommend?
  • I’d like to order this dish.
  • Could you bring me some water?
  • Can I have the bill, please?
  • Is service charge included?
  • Can I pay by credit card?
  • I’d like this to go.
  • Thank you. The food was delicious.

2.2. Mẫu câu dành cho nhân viên phục vụ

  • Welcome to our restaurant.
  • Do you have a reservation?
  • Please follow me.
  • Here is your menu.
  • Are you ready to order?
  • Would you like anything to drink?
  • I’ll be right back with your order.
  • Is everything okay?
  • Would you like some dessert?
  • Thank you. Have a nice day!

2.3. Mẫu hội thoại tiếng Anh tại nhà hàng

Waiter: Good evening. Welcome to our restaurant.

Customer: Good evening. A table for two, please.

Waiter: Certainly. Please follow me.

Customer: Could I have the menu?

Waiter: Of course. Would you like something to drink first?

Customer: Yes, two glasses of orange juice, please.

Waiter: Are you ready to order?

Customer: I’d like a steak and a seafood salad.

Waiter: Excellent choice.

Customer: Could we have the bill, please?

Waiter: Certainly. Here you are.

3. Bài tập từ vựng tiếng Anh về nhà hàng có đáp án

3.1. Điền từ vào chỗ trống

Điền từ thích hợp:

  1. The ______ serves food to customers.
  2. I’d like to see the ______ before ordering.
  3. We paid the ______ by credit card.
  4. The ______ prepares delicious dishes.
  5. We made a table ______ yesterday.

3.2. Chọn đáp án đúng

“Dessert” là:

  • A. Món khai vị
  • B. Món tráng miệng
  • C. Đồ uống

“Receipt” nghĩa là:

  • A. Hóa đơn
  • B. Biên lai
  • C. Thuế

“Take away” có nghĩa là:

  • A. Ăn tại chỗ
  • B. Đặt bàn
  • C. Mang về

“Chef” là:

  • A. Thu ngân
  • B. Đầu bếp
  • C. Phục vụ

“Tip” nghĩa là:

  • A. Tiền boa
  • B. Giảm giá
  • C. Thuế

3.3. Ghép từ vựng với nghĩa tiếng Việt

Từ vựngNghĩa
1. WaiterA. Nhà bếp
2. KitchenB. Đặt bàn
3. ReservationC. Hóa đơn
4. BillD. Phục vụ nam
5. DessertE. Món tráng miệng
Ghép từ vựng với nghĩa tiếng Việt
Ghép từ vựng với nghĩa tiếng Việt

3.4. Đáp án

Điền từ

  1. waiter/server
  2. menu
  3. bill
  4. chef
  5. reservation

Chọn đáp án

  1. B
  2. B
  3. C
  4. B
  5. A

Ghép nghĩa

  • 1 – D
  • 2 – A
  • 3 – B
  • 4 – C
  • 5 – E

Việc ghi nhớ 100+ từ vựng tiếng Anh về nhà hàng sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin hơn khi đi du lịch, gọi món hoặc làm việc trong ngành dịch vụ. Hãy kết hợp học từ vựng theo từng chủ đề, luyện các mẫu câu giao tiếp và thường xuyên thực hành qua bài tập để nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh trong thực tế một cách hiệu quả.

Chia sẻ tới bạn bè và gia đình