100+ từ vựng tiếng Anh về thời tiết thông dụng (kèm phiên âm, nghĩa)

Thời tiết là một trong những chủ đề quen thuộc nhất trong giao tiếp tiếng Anh. Dù là trò chuyện hằng ngày, xem dự báo thời tiết, đi du lịch hay học tập, bạn đều sẽ bắt gặp rất nhiều từ vựng liên quan đến thời tiết. Việc ghi nhớ các từ vựng theo từng nhóm chủ đề sẽ giúp bạn sử dụng linh hoạt hơn trong giao tiếp cũng như cải thiện kỹ năng nghe, nói và đọc hiểu.

Trong bài viết dưới đây, hãy cùng khám phá 100+ từ vựng tiếng Anh về thời tiết thông dụng kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt, đồng thời luyện tập với các mẫu câu và bài tập thực hành để ghi nhớ hiệu quả hơn.

100+ từ vựng tiếng Anh về thời tiết thông dụng (kèm phiên âm, nghĩa)
100+ từ vựng tiếng Anh về thời tiết thông dụng (kèm phiên âm, nghĩa)

1. 100+ từ vựng tiếng Anh về thời tiết theo từng chủ đề

1.1. Từ vựng về các trạng thái thời tiết (Weather Conditions)

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Sunny/ˈsʌni/Có nắng
Cloudy/ˈklaʊdi/Có mây
Windy/ˈwɪndi/Có gió
Rainy/ˈreɪni/Có mưa
Snowy/ˈsnəʊi/Có tuyết
Foggy/ˈfɒɡi/Có sương mù
Misty/ˈmɪsti/Có màn sương
Stormy/ˈstɔːmi/Có bão
Wet/wet/Ướt
Dry/draɪ/Khô
Humid/ˈhjuːmɪd/Ẩm
Damp/dæmp/Ẩm ướt
Clear/klɪə(r)/Trời quang
Bright/braɪt/Trời sáng
Overcast/ˈəʊvəkɑːst/Trời u ám
Chilly/ˈtʃɪli/Se lạnh
Freezing/ˈfriːzɪŋ/Rét buốt
Frosty/ˈfrɒsti/Có sương giá
Muggy/ˈmʌɡi/Nóng ẩm, oi bức
Sultry/ˈsʌltri/Nóng oi
Breezy/ˈbriːzi/Gió nhẹ
Calm/kɑːm/Lặng gió
Mild/maɪld/Ôn hòa
Harsh/hɑːʃ/Khắc nghiệt
Pleasant/ˈpleznt/Dễ chịu

Một số cụm từ thường gặp

Cụm từNghĩa
Nice weatherThời tiết đẹp
Bad weatherThời tiết xấu
Extreme weatherThời tiết cực đoan
Fine weatherThời tiết đẹp
Changeable weatherThời tiết thất thường
Warm weatherThời tiết ấm áp
Cold weatherThời tiết lạnh
Rainy seasonMùa mưa
Dry seasonMùa khô
Good weatherThời tiết thuận lợi

1.2. Từ vựng về nhiệt độ (Temperature)

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Temperature/ˈtemprətʃə(r)/Nhiệt độ
Degree/dɪˈɡriː/Độ
Celsius/ˈselsiəs/Độ C
Fahrenheit/ˈfærənhaɪt/Độ F
Hot/hɒt/Nóng
Warm/wɔːm/Ấm
Cool/kuːl/Mát
Cold/kəʊld/Lạnh
Freezing cold/ˈfriːzɪŋ kəʊld/Lạnh cóng
Boiling hot/ˈbɔɪlɪŋ hɒt/Nóng như thiêu
Heat/hiːt/Sức nóng
Warmth/wɔːmθ/Sự ấm áp
Chill/tʃɪl/Cái lạnh
Ice-cold/ˌaɪs ˈkəʊld/Lạnh buốt
Heatwave/ˈhiːtweɪv/Đợt nắng nóng
Cold spell/ˈkəʊld spel/Đợt rét
High temperature/haɪ ˈtemprətʃə(r)/Nhiệt độ cao
Low temperature/ləʊ ˈtemprətʃə(r)/Nhiệt độ thấp
Rise/raɪz/Tăng lên
Drop/drɒp/Giảm xuống

Các cụm từ về nhiệt độ

Cụm từNghĩa
Below zeroDưới 0 độ
Above zeroTrên 0 độ
Room temperatureNhiệt độ phòng
Average temperatureNhiệt độ trung bình
Record highMức nhiệt cao kỷ lục
Record lowMức nhiệt thấp kỷ lục
Feel likeNhiệt độ cảm nhận
Temperature risesNhiệt độ tăng
Temperature fallsNhiệt độ giảm
Extremely hotCực kỳ nóng

1.3. Từ vựng về mưa, tuyết và các hiện tượng tự nhiên

Từ vựng về mưa

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Rain/reɪn/Mưa
Shower/ˈʃaʊə(r)/Mưa rào
Drizzle/ˈdrɪzl/Mưa phùn
Downpour/ˈdaʊnpɔː(r)/Mưa như trút
Heavy rain/ˈhevi reɪn/Mưa to
Light rain/laɪt reɪn/Mưa nhỏ
Rainfall/ˈreɪnfɔːl/Lượng mưa
Raindrop/ˈreɪndrɒp/Hạt mưa
Rainbow/ˈreɪnbəʊ/Cầu vồng
Flood/flʌd/Lũ lụt

Từ vựng về tuyết

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Snow/snəʊ/Tuyết
Snowflake/ˈsnəʊfleɪk/Bông tuyết
Snowstorm/ˈsnəʊstɔːm/Bão tuyết
Blizzard/ˈblɪzəd/Bão tuyết lớn
Sleet/sliːt/Mưa tuyết
Hail/heɪl/Mưa đá
Icicle/ˈaɪsɪkl/Cột băng
Ice/aɪs/Băng
Frost/frɒst/Sương giá
Glacier/ˈɡlæsiə(r)/Sông băng

Từ vựng về các hiện tượng tự nhiên

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Thunder/ˈθʌndə(r)/Sấm
Lightning/ˈlaɪtnɪŋ/Tia chớp
Thunderstorm/ˈθʌndəstɔːm/Giông bão
Hurricane/ˈhʌrɪkən/Bão lớn
Tornado/tɔːˈneɪdəʊ/Lốc xoáy
Cyclone/ˈsaɪkləʊn/Bão nhiệt đới
Typhoon/taɪˈfuːn/Bão
Drought/draʊt/Hạn hán
Earthquake/ˈɜːθkweɪk/Động đất
Tsunami/tsuːˈnɑːmi/Sóng thần
Climate/ˈklaɪmət/Khí hậu
Climate change/ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/Biến đổi khí hậu
Natural disaster/ˈnætʃrəl dɪˈzɑːstə(r)/Thiên tai
Atmosphere/ˈætməsfɪə(r)/Khí quyển
Humidity/hjuːˈmɪdəti/Độ ẩm

Một số cụm từ thông dụng

Cụm từNghĩa
Heavy snowfallTuyết rơi dày
Strong thunderstormGiông mạnh
Flash floodLũ quét
Heavy fogSương mù dày đặc
Thick cloudMây dày
Sudden rainMưa bất chợt
Rain all dayMưa cả ngày
Snow all nightTuyết rơi suốt đêm
Dangerous weatherThời tiết nguy hiểm
Severe stormBão nghiêm trọng

1.4. Từ vựng về gió và bầu trời

Ngoài các trạng thái thời tiết cơ bản, bạn cũng nên ghi nhớ những từ vựng liên quan đến gió, mây và bầu trời. Đây là nhóm từ xuất hiện rất nhiều trong các bản tin thời tiết, bài đọc tiếng Anh cũng như giao tiếp hằng ngày.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Wind/wɪnd/Gió
Breeze/briːz/Gió nhẹ
Gust/ɡʌst/Cơn gió mạnh
Gale/ɡeɪl/Gió giật mạnh
Strong wind/strɒŋ wɪnd/Gió mạnh
Light wind/laɪt wɪnd/Gió nhẹ
Windy/ˈwɪndi/Có gió
Air/eə(r)/Không khí
Sky/skaɪ/Bầu trời
Blue sky/bluː skaɪ/Trời xanh
Cloud/klaʊd/Đám mây
Sunshine/ˈsʌnʃaɪn/Ánh nắng
Sunlight/ˈsʌnlaɪt/Ánh sáng mặt trời
Sunrise/ˈsʌnraɪz/Bình minh
Sunset/ˈsʌnset/Hoàng hôn
Moon/muːn/Mặt trăng
Star/stɑː(r)/Ngôi sao
Horizon/həˈraɪzn/Đường chân trời
Forecast/ˈfɔːkɑːst/Dự báo
Visibility/ˌvɪzəˈbɪləti/Tầm nhìn

Các cụm từ thường gặp

Cụm từNghĩa
Clear blue skyBầu trời xanh trong
Dark cloudsMây đen
Bright sunshineÁnh nắng rực rỡ
Fresh airKhông khí trong lành
Strong breezeGió khá mạnh
Gentle breezeGió thoảng
Cloudless skyBầu trời không mây
Wind speedTốc độ gió
Wind directionHướng gió
Poor visibilityTầm nhìn kém

1.5. Từ vựng về dự báo thời tiết (Weather Forecast)

Nếu thường xuyên xem bản tin thời tiết bằng tiếng Anh, bạn sẽ gặp rất nhiều thuật ngữ dưới đây.

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Weather forecast/ˈweðə(r) ˈfɔːkɑːst/Dự báo thời tiết
Meteorologist/ˌmiːtiəˈrɒlədʒɪst/Nhà khí tượng học
Forecast/ˈfɔːkɑːst/Dự báo
Prediction/prɪˈdɪkʃn/Dự đoán
Climate/ˈklaɪmət/Khí hậu
Humidity/hjuːˈmɪdəti/Độ ẩm
Air pressure/eə(r) ˈpreʃə(r)/Áp suất không khí
UV index/ˌjuː ˈviː ˈɪndeks/Chỉ số UV
Chance of rain/tʃɑːns əv reɪn/Khả năng có mưa
Rain probability/reɪn ˌprɒbəˈbɪləti/Xác suất mưa
High pressure/haɪ ˈpreʃə(r)/Áp cao
Low pressure/ləʊ ˈpreʃə(r)/Áp thấp
Temperature range/ˈtemprətʃə reɪndʒ/Biên độ nhiệt
Weather report/ˈweðə(r) rɪˈpɔːt/Bản tin thời tiết
Seasonal forecast/ˈsiːzənl ˈfɔːkɑːst/Dự báo theo mùa

Một số cụm từ thông dụng

  • Sunny intervals – Có lúc trời nắng
  • Mostly cloudy – Chủ yếu nhiều mây
  • Partly cloudy – Trời có mây rải rác
  • Chance of thunderstorms – Có khả năng xảy ra giông
  • Heavy rain warning – Cảnh báo mưa lớn
  • Storm warning – Cảnh báo bão
  • Weather alert – Cảnh báo thời tiết
  • Temperature will rise – Nhiệt độ sẽ tăng
  • Temperature will drop – Nhiệt độ sẽ giảm
  • Rain is expected – Dự kiến có mưa

2. Các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp về thời tiết thông dụng

Biết từ vựng thôi chưa đủ, bạn cũng cần luyện tập các mẫu câu giao tiếp để sử dụng trong cuộc sống hằng ngày.

2.1. Hỏi về thời tiết

Câu tiếng AnhNghĩa
How’s the weather today?Hôm nay thời tiết thế nào?
What’s the weather like?Thời tiết thế nào?
Is it raining outside?Ngoài trời có mưa không?
Is it cold today?Hôm nay có lạnh không?
Do you think it will rain?Bạn nghĩ hôm nay sẽ mưa chứ?
What’s the temperature now?Bây giờ bao nhiêu độ?
Is it sunny today?Hôm nay có nắng không?
Is there a weather forecast?Có bản tin dự báo thời tiết không?
Will it snow tomorrow?Ngày mai có tuyết không?
Is it windy outside?Ngoài trời có gió không?

2.2. Miêu tả thời tiết

Câu tiếng AnhNghĩa
It’s sunny today.Hôm nay trời nắng.
It’s raining heavily.Trời đang mưa rất to.
It’s freezing outside.Ngoài trời lạnh cóng.
The sky is clear.Bầu trời rất trong.
It’s very humid today.Hôm nay rất ẩm.
There’s a strong wind.Có gió mạnh.
It’s getting warmer.Trời đang ấm dần lên.
The weather is pleasant.Thời tiết rất dễ chịu.
It’s cloudy all day.Trời nhiều mây cả ngày.
It’s too hot to go outside.Trời quá nóng để ra ngoài.

2.3. Nói về dự báo thời tiết

Câu tiếng AnhNghĩa
The forecast says it will rain tomorrow.Dự báo cho biết ngày mai sẽ mưa.
There will be thunderstorms tonight.Tối nay sẽ có giông.
The temperature will reach 35°C.Nhiệt độ sẽ lên tới 35°C.
A cold front is coming.Một đợt không khí lạnh đang tới.
There is a chance of snow.Có khả năng có tuyết.
Expect heavy rain this afternoon.Chiều nay dự kiến có mưa lớn.
The weather will improve tomorrow.Thời tiết sẽ đẹp hơn vào ngày mai.
A storm warning has been issued.Đã có cảnh báo bão.
The wind will become stronger.Gió sẽ mạnh hơn.
It will stay sunny all week.Cả tuần sẽ có nắng.

3. Bài tập vận dụng từ vựng tiếng Anh về thời tiết

3.1. Điền từ còn thiếu

Chọn từ thích hợp để hoàn thành câu.

(sunny, cloudy, rain, windy, freezing)

  1. It’s __________ today. Don’t forget your sunglasses.
  2. The weather is __________, so bring a jacket.
  3. It may __________ this afternoon.
  4. It’s __________ outside. Wear a warm coat.
  5. The sky is __________ with many dark clouds.

3.2. Ghép từ với nghĩa

Từ vựngNghĩa
1. RainbowA. Độ ẩm
2. HumidityB. Bão tuyết
3. BlizzardC. Cầu vồng
4. ForecastD. Dự báo
5. ThunderE. Sấm
Ghép từ với nghĩa
Ghép từ với nghĩa

3.3. Dịch câu Việt – Anh

Hãy dịch các câu sau sang tiếng Anh.

  1. Hôm nay trời rất nóng.
  2. Ngày mai có thể sẽ mưa.
  3. Ngoài trời đang có gió mạnh.
  4. Nhiệt độ hôm nay là 30 độ C.
  5. Bầu trời rất trong và đẹp.

3.4. Đáp án tham khảo

Bài 1

  1. sunny
  2. windy
  3. rain
  4. freezing
  5. cloudy

Bài 2

  • 1 → C
  • 2 → A
  • 3 → B
  • 4 → D
  • 5 → E

Bài 3

  1. It’s very hot today.
  2. It may rain tomorrow.
  3. It’s very windy outside.
  4. The temperature is 30 degrees Celsius today.
  5. The sky is clear and beautiful.

Việc học 100+ từ vựng tiếng Anh về thời tiết theo từng nhóm chủ đề sẽ giúp bạn ghi nhớ nhanh hơn và áp dụng hiệu quả trong giao tiếp cũng như các bài thi tiếng Anh. Hãy kết hợp học từ vựng với các mẫu câu và bài tập thực hành để nâng cao khả năng phản xạ ngôn ngữ. Chỉ cần dành 15–20 phút mỗi ngày ôn tập, bạn sẽ nhanh chóng tự tin khi nói về thời tiết trong nhiều tình huống khác nhau.

Chia sẻ tới bạn bè và gia đình